LỊCH THI ĐẤU VLWC NỮ KV CHÂU ÚC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Úc vòng 1 | |||||
| FT 5-0 | |||||
| FT 8-0 | |||||
| FT 5-0 | |||||
| 72 0-1 | |||||
Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Úc vòng 2 | |||||
| 02/03 06h00 | |||||
| 02/03 08h00 | |||||
| 02/03 10h00 | |||||
| 02/03 12h00 | |||||
Lịch VLWC Nữ KV Châu Úc vòng 3 | |||||
| 05/03 06h00 | |||||
| 05/03 08h00 | |||||
| 05/03 10h00 | |||||
| 05/03 12h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | American Samoa Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 2. | New Zealand Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Samoa Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Solomon Islands Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Papua New Guinea Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Fiji Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | New Caledonia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Vanuatu Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua