Số liệu thống kê, nhận định AARHUS AGF gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 19
Aarhus AGF
FT
2 - 3
(1-1)
Midtjylland
- Thống kê Aarhus AGF đấu với Midtjylland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Aarhus AGF gặp Midtjylland
Aarhus AGF
0%
Hòa
40%
Midtjylland
60%
| 03/09 | Aarhus AGF | 0 - 2 | Midtjylland |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF
| 26/10 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Viborg |
| 23/10 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 18/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 15/10 | Gent | 1 - 0 | Aarhus AGF |
| 13/10 | Aarhus AGF | 3 - 0 | Sonderjyske |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 26/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 25/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
| 15/10 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 1 | Midtjylland |
Nhận định, soi kèo Aarhus AGF vs Midtjylland
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIDJ khi thắng 25/47 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của AHU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Aarhus AGF gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 31 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Nordsjaelland | 13 | 5 | 6 | 2 | 19 | 15 | 21 |
| 4. | Viborg | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 20 |
| 5. | AC Horsens | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 19 |
| 6. | Brondby | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 19 |
| 7. | Odense BK | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | 14 |
| 8. | Silkeborg IF | 13 | 2 | 7 | 4 | 17 | 21 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 12 | 2 | 6 | 4 | 17 | 19 | 12 |
| 10. | Randers | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | 11 |
| 11. | Lyngby | 13 | 1 | 5 | 7 | 19 | 30 | 8 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH