Số liệu thống kê, nhận định ABERDEEN gặp LIVINGSTON
VĐQG Scotland, vòng 22
Aberdeen
FT
6 - 2
(3-2)
Livingston
- Thống kê Aberdeen đấu với Livingston
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Aberdeen gặp Livingston
Aberdeen
60%
Hòa
40%
Livingston
0%
| 24/01 | Aberdeen | 6 - 2 | Livingston |
| 30/11 | Livingston | 0 - 1 | Aberdeen |
| 13/09 | Aberdeen | 0 - 0 | Livingston |
| 16/05 | Aberdeen | 5 - 1 | Livingston |
| 06/04 | Livingston | 0 - 0 | Aberdeen |
- PHONG ĐỘ ABERDEEN
| 31/01 | Kilmarnock | 3 - 0 | Aberdeen |
| 24/01 | Aberdeen | 6 - 2 | Livingston |
| 18/01 | Aberdeen | 1 - 0 | Raith Rovers |
| 11/01 | Aberdeen | 0 - 2 | Rangers |
| 07/01 | Rangers | 2 - 0 | Aberdeen |
- PHONG ĐỘ LIVINGSTON1
| 31/01 | Livingston | 0 - 2 | Motherwell |
| 24/01 | Aberdeen | 6 - 2 | Livingston |
| 21/01 | Livingston | 1 - 1 | St. Mirren |
| 17/01 | Livingston | 1 - 1 | St. Mirren |
| 10/01 | Livingston | 1 - 1 | Kilmarnock |
Nhận định, soi kèo Aberdeen vs Livingston
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Aberdeen khi thắng 15/29 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ABE
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.94
5 trận gần đây của Aberdeen có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Livingston cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Aberdeen gặp Livingston
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 24 | 16 | 6 | 2 | 47 | 19 | 54 |
| 2. | Celtic | 24 | 15 | 3 | 6 | 43 | 23 | 48 |
| 3. | Rangers | 24 | 13 | 9 | 2 | 37 | 17 | 48 |
| 4. | Motherwell | 24 | 11 | 10 | 3 | 37 | 17 | 43 |
| 5. | Hibernian | 24 | 9 | 9 | 6 | 38 | 28 | 36 |
| 6. | Falkirk | 24 | 9 | 6 | 9 | 27 | 31 | 33 |
| 7. | Aberdeen | 24 | 8 | 4 | 12 | 26 | 33 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 23 | 5 | 10 | 8 | 28 | 37 | 25 |
| 9. | Dundee | 24 | 6 | 5 | 13 | 19 | 37 | 23 |
| 10. | St. Mirren | 23 | 4 | 8 | 11 | 17 | 31 | 20 |
| 11. | Kilmarnock | 24 | 3 | 8 | 13 | 23 | 43 | 17 |
| 12. | Livingston | 24 | 1 | 8 | 15 | 24 | 50 | 11 |