Số liệu thống kê, nhận định AC HORSENS gặp AARHUS AGF
VĐQG Đan Mạch, vòng 12
AC Horsens
FT
1 - 2
(0-1)
Aarhus AGF
- Thống kê AC Horsens đấu với Aarhus AGF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu AC Horsens gặp Aarhus AGF
AC Horsens
20%
Hòa
0%
Aarhus AGF
80%
| 02/07 | Aarhus AGF | 2 - 1 | AC Horsens |
| 30/06 | AC Horsens | 0 - 3 | Aarhus AGF |
| 08/07 | Aarhus AGF | 2 - 1 | AC Horsens |
| 04/03 | Aarhus AGF | 2 - 0 | AC Horsens |
| 26/11 | Aarhus AGF | 0 - 1 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ AC HORSENS
| 09/05 | AC Horsens | 4 - 0 | Hillerod |
| 01/05 | Esbjerg FB | 0 - 1 | AC Horsens |
| 25/04 | Hvidovre IF | 1 - 1 | AC Horsens |
| 21/04 | AC Horsens | 4 - 1 | Esbjerg FB |
| 18/04 | Kolding IF | 0 - 1 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF1
| 10/05 | Brondby | 0 - 2 | Aarhus AGF |
| 03/05 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Sonderjyske |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 23/04 | Nordsjaelland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
Nhận định, soi kèo AC Horsens vs Aarhus AGF
Châu Á: 0.98*3/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AHU khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AHU
Tài xỉu: -0.93*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của HOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của AHU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng AC Horsens gặp Aarhus AGF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 31 | 18 | 10 | 3 | 56 | 30 | 64 |
| 2. | Midtjylland | 31 | 16 | 12 | 3 | 70 | 33 | 60 |
| 3. | Nordsjaelland | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 | 45 | 47 |
| 4. | Kobenhavn | 30 | 13 | 6 | 11 | 58 | 44 | 45 |
| 5. | Viborg | 31 | 13 | 5 | 13 | 47 | 45 | 44 |
| 6. | Sonderjyske | 31 | 12 | 8 | 11 | 43 | 45 | 44 |
| 7. | Brondby | 31 | 12 | 6 | 13 | 41 | 33 | 42 |
| 8. | Odense BK | 31 | 11 | 8 | 12 | 51 | 59 | 41 |
| 9. | Silkeborg IF | 30 | 10 | 6 | 14 | 40 | 59 | 36 |
| 10. | Randers | 31 | 9 | 8 | 14 | 33 | 42 | 35 |
| 11. | Fredericia | 30 | 8 | 7 | 15 | 41 | 65 | 31 |
| 12. | Vejle | 30 | 3 | 9 | 18 | 33 | 60 | 18 |