Số liệu thống kê, nhận định AC HORSENS gặp VENDSYSSEL FF
VĐQG Đan Mạch, vòng PlayOff
AC Horsens
FT
1 - 1
(1-0)
Vendsyssel FF
- Thống kê AC Horsens đấu với Vendsyssel FF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu AC Horsens gặp Vendsyssel FF
AC Horsens
40%
Hòa
40%
Vendsyssel FF
20%
| 01/03 | Vendsyssel FF | 3 - 4 | AC Horsens |
| 24/08 | AC Horsens | 1 - 1 | Vendsyssel FF |
| 05/07 | Vendsyssel FF | 1 - 1 | AC Horsens |
| 20/10 | Vendsyssel FF | 2 - 1 | AC Horsens |
| 23/09 | AC Horsens | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
- PHONG ĐỘ AC HORSENS
| 16/05 | AC Horsens | 1 - 1 | Hvidovre IF |
| 09/05 | AC Horsens | 4 - 0 | Hillerod |
| 01/05 | Esbjerg FB | 0 - 1 | AC Horsens |
| 25/04 | Hvidovre IF | 1 - 1 | AC Horsens |
| 21/04 | AC Horsens | 4 - 1 | Esbjerg FB |
- PHONG ĐỘ VENDSYSSEL FF1
| 17/05 | Vendsyssel FF | 1 - 2 | AB Gladsaxe |
| 14/05 | Thisted | 0 - 2 | Vendsyssel FF |
| 09/05 | Naestved BK | 1 - 3 | Vendsyssel FF |
| 02/05 | Vendsyssel FF | 1 - 0 | Thisted |
| 26/04 | Vendsyssel FF | 4 - 1 | Hellerup |
Nhận định, soi kèo AC Horsens vs Vendsyssel FF
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.95
VEND thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên HOR khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HOR
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của HOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VEND cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng AC Horsens gặp Vendsyssel FF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 32 | 19 | 10 | 3 | 62 | 32 | 67 |
| 2. | Midtjylland | 32 | 16 | 12 | 4 | 72 | 36 | 60 |
| 3. | Nordsjaelland | 32 | 15 | 5 | 12 | 51 | 46 | 50 |
| 4. | Kobenhavn | 31 | 14 | 6 | 11 | 63 | 44 | 48 |
| 5. | Brondby | 32 | 13 | 6 | 13 | 44 | 35 | 45 |
| 6. | Viborg | 32 | 13 | 5 | 14 | 49 | 51 | 44 |
| 7. | Sonderjyske | 32 | 12 | 8 | 12 | 44 | 49 | 44 |
| 8. | Odense BK | 32 | 11 | 8 | 13 | 51 | 60 | 41 |
| 9. | Silkeborg IF | 31 | 10 | 6 | 15 | 41 | 63 | 36 |
| 10. | Randers | 32 | 9 | 8 | 15 | 33 | 47 | 35 |
| 11. | Fredericia | 31 | 9 | 7 | 15 | 45 | 66 | 34 |
| 12. | Vejle | 31 | 4 | 9 | 18 | 34 | 60 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH