Số liệu thống kê, nhận định AC MILAN gặp ATALANTA
VĐQG Italia, vòng 37
AC Milan
Theo Hernandez (75')
Rafael Leao (56')
FT
2 - 0
(0-0)
Atalanta
- Diễn biến trận đấu AC Milan vs Atalanta trực tiếp
-
Ismaël Bennacer
90+2'
-
87'
Ruslan Malinovskyi -
80'
Merih Demiral
Jose Luis Palomin -
Alessandro Florenzi
Davide Calabri80'
-
Tiemoue Bakayoko
Rade Kruni79'
-
79'
Giorgio Scalvini
Hans Hateboe -
Theo Hernandez
75'
-
70'
Jeremie Boga
Matteo Pessin -
Franck Kessie
67'
-
Ismaël Bennacer
Sandro Tonal63'
-
Rafael Leao
56'
-
55'
Ruslan Malinovskyi
Mario Pasali -
55'
Duvan Zapata
Luis Murie -
Junior Messias
Alexis Saelemaeker55'
-
Ante Rebic
Olivier Girou55'
-
53'
Teun Koopmeiners -
Olivier Giroud
44'
- Thống kê AC Milan đấu với Atalanta
| 12(6) | Sút bóng | 12(2) |
| 4 | Phạt góc | 6 |
| 8 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình AC Milan
-
16M. Maignan
-
2Calabria
-
20P. Kalulu
-
23F. Tomori
-
19Hernandez
-
8S. Tonali
-
79F. Kessie
-
56Saelemaekers
-
33R. Krunic
-
17Rafael Leao
-
9Giroud
- Đội hình dự bị:
-
12A. Rebic
-
41T. Bakayoko
-
30Junior Messias
-
1Tatarusanu
-
11Ibrahimovic
-
10Brahim Diaz
-
13Romagnoli
-
4I. Bennacer
-
46M. Gabbia
-
5Ballo Toure
-
25A. Florenzi
Đội hình Atalanta
-
1J. Musso
-
19B. Djimsiti
-
6Palomino
-
15M. de Roon
-
77D. Zappacosta
-
11R. Freuler
-
7T. Koopmeiners
-
33Hateboer
-
88M. Pasalic
-
32M. Pessina
-
9L. Muriel
- Đội hình dự bị:
-
28M. Demiral
-
3J. Mehle
-
57M. Sportiello
-
59A. Miranchuk
-
31F. Rossi
-
20Da Riva
-
91Zapata
-
18Malinovskiy
-
10J. Boga
-
42G. Scalvini
Số liệu đối đầu AC Milan gặp Atalanta
AC Milan
0%
Hòa
40%
Atalanta
60%
- PHONG ĐỘ AC MILAN
- PHONG ĐỘ ATALANTA1
Nhận định, soi kèo AC Milan vs Atalanta
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.88
ACM đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ATA thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ACM
Tài xỉu: 0.88*3*1.00
3/5 trận gần đây của ACM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ATA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng AC Milan gặp Atalanta
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 23 | 18 | 1 | 4 | 52 | 19 | 55 |
| 2. | AC Milan | 23 | 14 | 8 | 1 | 38 | 17 | 50 |
| 3. | Napoli | 23 | 14 | 4 | 5 | 33 | 21 | 46 |
| 4. | Juventus | 23 | 13 | 6 | 4 | 39 | 18 | 45 |
| 5. | Roma | 23 | 14 | 1 | 8 | 27 | 14 | 43 |
| 6. | Como | 23 | 11 | 8 | 4 | 37 | 16 | 41 |
| 7. | Atalanta | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 36 |
| 8. | Lazio | 23 | 8 | 8 | 7 | 24 | 21 | 32 |
| 9. | Udinese | 23 | 9 | 5 | 9 | 26 | 34 | 32 |
| 10. | Bologna | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 30 | 30 |
| 11. | Sassuolo | 23 | 8 | 5 | 10 | 27 | 29 | 29 |
| 12. | Cagliari | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 31 | 28 |
| 13. | Torino | 23 | 7 | 5 | 11 | 22 | 40 | 26 |
| 14. | Genoa | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 34 | 23 |
| 15. | Cremonese | 23 | 5 | 8 | 10 | 20 | 31 | 23 |
| 16. | Parma | 23 | 5 | 8 | 10 | 15 | 30 | 23 |
| 17. | Lecce | 23 | 4 | 6 | 13 | 13 | 30 | 18 |
| 18. | Fiorentina | 23 | 3 | 8 | 12 | 25 | 36 | 17 |
| 19. | Pisa | 23 | 1 | 11 | 11 | 19 | 40 | 14 |
| 20. | Verona | 23 | 2 | 8 | 13 | 18 | 41 | 14 |