Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định AC MILAN gặp LIVERPOOL

Cúp C1 Châu Âu, vòng 1

AC Milan

Christian Pulisic (03')

FT

1 - 3

(1-2)

Liverpool

(67') Dominik Szoboszlai
(41') Virgil van Dijk
(23') Ibrahima Konate

- Diễn biến trận đấu AC Milan vs Liverpool trực tiếp

  •  

    90+3'

    Wataru Endo
    Alexis Mac Alliste
  •  

    90+3'

    Federico Chiesa
    Mohamed Sala
  • Matteo Gabbia
    Fikayo Tomor

    84'

     
  • Noah Okafor
    Alvaro Morat

    84'

     
  •  

    80'

    Ibrahima Konate
  •  

    79'

    Joe Gomez
    Trent Alexander-Arnol
  • Emerson Royal
    Davide Calabria (chấn thương)

    70'

     
  • Tammy Abraham
    Ruben Loftus-Chee

    70'

     
  •  

    68'

    Darwin Nunez
    Diogo Jot
  •  

    68'

    Luis Diaz
    Cody Gakp
  •  

    67'

    Dominik Szoboszlai
  •  

    53'

    Alexis Mac Allister
  • Lorenzo Torriani
    Mike Maignan (chấn thương)

    51'

     
  •  

    41'

    Virgil van Dijk
  • Youssouf Fofana 

    31'

     
  •  

    23'

    Ibrahima Konate
  • Davide Calabria 

    22'

     
  • Christian Pulisic 

    03'

     

- Thống kê AC Milan đấu với Liverpool

8(2) Sút bóng 24(12)
2 Phạt góc 5
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 2
3 Việt vị 4
50% Cầm bóng 50%

Đội hình AC Milan

  • 16
    M. Maignan
  • 2
    D. Calabria
  • 31
    S. Pavlovic
  • 23
    F. Tomori
  • 19
    Hernandez
  • 29
    Y. Fofana
  • 8
    Loftus-Cheek
  • 11
    C. Pulisic
  • 14
    T. Reijnders
  • 10
    Rafael Leao
  • 7
    A. Morata
- Đội hình dự bị:
  • 69
    L. Nava
  • 90
    Tammy Abraham
  • 21
    S. Chukwueze
  • 33
    R. Krunic
  • 80
    Y. Musah
  • 96
    A. Jungdal
  • 42
    F. Terracciano
  • 22
    M. Lazetic
  • 18
    Kevin Zeroli
  • 17
    N. Okafor
  • 46
    M. Gabbia

Đội hình Liverpool

  • 1
    Alisson
  • 21
    K. Tsimikas
  • 5
    I. Konate
  • 4
    V. van Dijk
  • 66
    T. Arnold
  • 10
    A. Mac Allister
  • 38
    R. Gravenberch
  • 18
    C. Gakpo
  • 8
    D. Szoboszlai
  • 11
    M. Salah
  • 20
    Diogo Jota
- Đội hình dự bị:
  • 78
    J. Quansah
  • 17
    C. Jones
  • 9
    D. Nunez
  • 3
    W. Endo
  • 84
    C. Bradley
  • 56
    V. Jaros
  • 7
    L. Diaz
  • 62
    C. Kelleher
  • 2
    J. Gomez
  • 14
    Federico Chiesa
  • 26
    A. Robertson
  • 80
    T. Morton

Số liệu đối đầu AC Milan gặp Liverpool

AC Milan
20%
Hòa
0%
Liverpool
80%

Nhận định, soi kèo AC Milan vs Liverpool

Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.96

ACM đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, LIV thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).

Dự đoán: LIV

Tài xỉu: 0.95*3*0.93

5 trận gần đây của ACM có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng AC Milan gặp Liverpool

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0
2. Atert Bissen 0 0 0 0 0 0 0
3. Borac Banja Luka 0 0 0 0 0 0 0
4. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
5. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
6. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
7. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
8. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
9. Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0
10. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
11. Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0
12. Drita FC 0 0 0 0 0 0 0
13. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
14. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
15. Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0
16. Flora Tallinn 0 0 0 0 0 0 0
17. Floriana 0 0 0 0 0 0 0
18. Gyori ETO 0 0 0 0 0 0 0
19. Hap. Beer Sheva 0 0 0 0 0 0 0
20. Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0
21. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
22. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
23. Larne 0 0 0 0 0 0 0
24. Levski Sofia 0 0 0 0 0 0 0
25. Maxline Vitebsk 0 0 0 0 0 0 0
26. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
27. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
28. NK Celje 0 0 0 0 0 0 0
29. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0
30. Petrocub 0 0 0 0 0 0 0
31. Riga FC 0 0 0 0 0 0 0
32. Sabah FK 0 0 0 0 0 0 0
33. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
34. Slo. Bratislava 0 0 0 0 0 0 0
35. Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0
36. Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0
37. The New Saints 0 0 0 0 0 0 0
38. Thun 0 0 0 0 0 0 0
39. Tre Fiori 0 0 0 0 0 0 0
40. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
41. Vardar 0 0 0 0 0 0 0
42. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU