Số liệu thống kê, nhận định ADELAIDE UTD gặp CENTRAL COAST
VĐQG Australia, vòng 28
Adelaide Utd
FT
3 - 1
(1-0)
Central Coast
- Thống kê Adelaide Utd đấu với Central Coast
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Adelaide Utd gặp Central Coast
Adelaide Utd
20%
Hòa
20%
Central Coast
60%
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 13/12 | Central Coast | 0 - 4 | Adelaide Utd |
| 26/10 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Central Coast |
| 01/05 | Central Coast | 2 - 0 | Adelaide Utd |
| 03/02 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ ADELAIDE UTD
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 17/01 | Adelaide Utd | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 11/01 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST1
| 01/02 | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
Nhận định, soi kèo Adelaide Utd vs Central Coast
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ADE khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ADE
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ADE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CCM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Adelaide Utd gặp Central Coast
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 15 | 9 | 0 | 6 | 34 | 26 | 27 |
| 2. | Sydney FC | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 |
| 3. | Auckland FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 23 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | Brisbane Roar | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 22 | 15 |
| 12. | WS Wanderers | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 20 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA