Số liệu thống kê, nhận định ADELAIDE UTD gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 27
Adelaide Utd
FT
3 - 2
(2-2)
Wellington Phoenix
- Thống kê Adelaide Utd đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Adelaide Utd gặp Wellington Phoenix
Adelaide Utd
40%
Hòa
20%
Wellington Phoenix
40%
| 29/11 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 18/04 | Adelaide Utd | 3 - 2 | Wellington Phoenix |
| 11/01 | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 03/03 | Wellington Phoenix | 3 - 2 | Adelaide Utd |
| 04/01 | Adelaide Utd | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ ADELAIDE UTD
| 29/11 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 21/11 | Adelaide Utd | 4 - 1 | Melbourne City |
| 07/11 | Adelaide Utd | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 01/11 | Auckland FC | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 27/10 | Macarthur FC | 2 - 1 | Adelaide Utd |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
| 29/11 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 22/11 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 08/11 | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Auckland FC |
| 02/11 | Central Coast | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 26/10 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Brisbane Roar |
Nhận định, soi kèo Adelaide Utd vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên ADE khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ADE
Tài xỉu: 0.90*3 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của ADE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WPHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Adelaide Utd gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 12 |
| 2. | Brisbane Roar | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 |
| 3. | Auckland FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 11 |
| 4. | Adelaide Utd | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 |
| 5. | Melbourne City | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 9 |
| 6. | Wellington Phoenix | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 |
| 7. | Central Coast | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 |
| 8. | WS Wanderers | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 |
| 9. | Macarthur FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 |
| 10. | Perth Glory | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | 4 |
| 11. | Melb. Victory | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 |
| 12. | Newcastle Jets | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 14 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA