Số liệu thống kê, nhận định AIK SOLNA gặp ESKILSTUNA CITY
VĐQG Thụy Điển, vòng 19
AIK Solna
K. Olsson (Kiến tạo: Henok Goitom) (54')
FT
1 - 1
(0-1)
Eskilstuna City
(18') M. Buya Turay (Kiến tạo: O. Eddahri)
- Thống kê AIK Solna đấu với Eskilstuna City
| 19(11) | Sút bóng | 6(5) |
| 7 | Phạt góc | 4 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 65% | Cầm bóng | 35% |
Số liệu đối đầu AIK Solna gặp Eskilstuna City
AIK Solna
80%
Hòa
20%
Eskilstuna City
0%
| 27/02 | AIK Solna | 4 - 0 | Eskilstuna City |
| 11/08 | Eskilstuna City | 2 - 4 | AIK Solna |
| 04/05 | AIK Solna | 2 - 1 | Eskilstuna City |
| 13/08 | AIK Solna | 1 - 1 | Eskilstuna City |
| 04/06 | Eskilstuna City | 1 - 3 | AIK Solna |
- PHONG ĐỘ AIK SOLNA
- PHONG ĐỘ ESKILSTUNA CITY1
| 09/11 | Eskilstuna City | 1 - 0 | Team Thoren |
| 01/11 | Orebro Syrianska | 2 - 4 | Eskilstuna City |
| 25/10 | Eskilstuna City | 0 - 3 | Stockholm Intl |
| 19/10 | Vasalunds | 4 - 2 | Eskilstuna City |
| 11/10 | Eskilstuna City | 3 - 4 | IFK Stocksund |
Nhận định, soi kèo AIK Solna vs Eskilstuna City
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/2*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AIK khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AIK
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.99
3/5 trận gần đây của AIK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ESK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng AIK Solna gặp Eskilstuna City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Malmo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Vasteras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN