Số liệu thống kê, nhận định AIRDRIEONIANS gặp MONTROSE
Hạng 2 Scotland, vòng 9
Airdrieonians
Gibson L. (PEN 49')
FT
1 - 0
(0-0)
Montrose
- Thống kê Airdrieonians đấu với Montrose
| 10(8) | Sút bóng | 5(0) |
| 1 | Phạt góc | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 19 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 63% | Cầm bóng | 37% |
Số liệu đối đầu Airdrieonians gặp Montrose
Airdrieonians
100%
Hòa
0%
Montrose
0%
| 03/10 | Airdrieonians | 1 - 0 | Montrose |
| 07/01 | Airdrieonians | 3 - 1 | Montrose |
| 24/07 | Montrose | 1 - 2 | Airdrieonians |
| 08/04 | Airdrieonians | 3 - 0 | Montrose |
| 24/12 | Montrose | 2 - 4 | Airdrieonians |
- PHONG ĐỘ AIRDRIEONIANS
| 17/10 | Airdrieonians | 1 - 2 | Hamilton |
| 14/10 | Airdrieonians | 3 - 2 | Hearts (R) |
| 10/10 | East Kilbride | 2 - 2 | Airdrieonians |
| 03/10 | Airdrieonians | 1 - 0 | Montrose |
| 19/09 | Peterhead | 1 - 2 | Airdrieonians |
- PHONG ĐỘ MONTROSE1
| 17/10 | East Kilbride | 1 - 1 | Montrose |
| 14/10 | Montrose | 2 - 1 | Dundee Utd (R) |
| 10/10 | Montrose | 0 - 5 | Ross County |
| 03/10 | Airdrieonians | 1 - 0 | Montrose |
| 19/09 | East Fife | 1 - 2 | Montrose |
Nhận định, soi kèo Airdrieonians vs Montrose
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.81
AIRD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, MTS thi đấu TỰ TIN (thắng 5/5 trận gần nhất).Dự đoán: MTS
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.75
3/5 trận gần đây của AIRD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của MTS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Airdrieonians gặp Montrose
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inverness C.T. | 36 | 21 | 11 | 4 | 60 | 24 | 74 |
| 1. | Ross County | 9 | 8 | 1 | 0 | 31 | 5 | 25 |
| 2. | Hamilton | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 2 | 25 |
| 2. | Stenhousemuir | 36 | 18 | 13 | 5 | 50 | 27 | 67 |
| 3. | East Kilbride | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 14 | 17 |
| 4. | Montrose | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 19 | 15 |
| 5. | Airdrieonians | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 13 | 13 |
| 6. | Queen of South | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 27 | 10 |
| 7. | East Fife | 10 | 1 | 6 | 3 | 8 | 11 | 9 |
| 8. | Alloa Athletic | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | 9 |
| 9. | Peterhead | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 17 | 7 |
| 10. | Kelty Hearts | 36 | 6 | 11 | 19 | 33 | 62 | 29 |
| 10. | Cove Rangers | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 16 | 6 |