Số liệu thống kê, nhận định AIRDRIEONIANS gặp STRANRAER
Hạng 2 Scotland, vòng 22
Airdrieonians
FT
0 - 0
(0-0)
Stranraer
- Thống kê Airdrieonians đấu với Stranraer
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Airdrieonians gặp Stranraer
Airdrieonians
60%
Hòa
40%
Stranraer
0%
| 25/11 | Stranraer | 0 - 1 | Airdrieonians |
| 25/01 | Airdrieonians | 0 - 0 | Stranraer |
| 16/11 | Stranraer | 0 - 2 | Airdrieonians |
| 28/09 | Airdrieonians | 2 - 2 | Stranraer |
| 29/12 | Airdrieonians | 3 - 0 | Stranraer |
- PHONG ĐỘ AIRDRIEONIANS
| 14/02 | Airdrieonians | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 07/02 | Airdrieonians | 1 - 1 | St. Mirren |
| 04/02 | Arbroath | 2 - 2 | Airdrieonians |
| 31/01 | Dunfermline | 0 - 2 | Airdrieonians |
| 24/01 | Airdrieonians | 0 - 1 | Ross County |
- PHONG ĐỘ STRANRAER1
| 21/01 | Stranraer | 1 - 1 | Queen's Park |
| 14/01 | Ayr Utd | 4 - 1 | Stranraer |
| 10/12 | East Kilbride | 1 - 4 | Stranraer |
| 29/11 | Stranraer | 1 - 1 | Clydebank FC |
| 12/11 | Stranraer | 2 - 0 | St. Mirren (R) |
Nhận định, soi kèo Airdrieonians vs Stranraer
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AIRD khi thắng 9/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AIRD
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của AIRD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STRAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Airdrieonians gặp Stranraer
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inverness C.T. | 24 | 16 | 4 | 4 | 43 | 15 | 52 |
| 2. | Stenhousemuir | 24 | 11 | 9 | 4 | 34 | 20 | 42 |
| 3. | Hamilton | 24 | 12 | 5 | 7 | 39 | 24 | 41 |
| 4. | Queen of South | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 | 32 | 39 |
| 5. | Alloa Athletic | 23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 20 | 34 |
| 6. | Peterhead | 23 | 8 | 5 | 10 | 32 | 44 | 29 |
| 7. | Montrose | 24 | 8 | 5 | 11 | 30 | 43 | 29 |
| 8. | East Fife | 25 | 8 | 4 | 13 | 25 | 43 | 28 |
| 9. | Cove Rangers | 25 | 5 | 7 | 13 | 28 | 33 | 22 |
| 10. | Kelty Hearts | 23 | 3 | 6 | 14 | 21 | 47 | 15 |