Số liệu thống kê, nhận định AL FUJAIRAH gặp EMIRATES CLUB
VĐQG UAE, vòng 17
Al Fujairah
P. Eze (Kiến tạo: Hassan Maatouk) (27')
FT
1 - 3
(1-1)
Emirates Club
(90+4') A. Diallo
(PEN 51') A. Diallo
(4') Mohamed Malalla Hassan (Kiến tạo: Alhasan Saleh)
- Thống kê Al Fujairah đấu với Emirates Club
| 13(7) | Sút bóng | 4(3) |
| 13 | Phạt góc | 4 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Số liệu đối đầu Al Fujairah gặp Emirates Club
Al Fujairah
20%
Hòa
20%
Emirates Club
60%
| 03/05 | Al Fujairah | 0 - 1 | Emirates Club |
| 23/11 | Emirates Club | 3 - 1 | Al Fujairah |
| 05/02 | Al Fujairah | 1 - 3 | Emirates Club |
| 27/09 | Emirates Club | 1 - 1 | Al Fujairah |
| 04/02 | Emirates Club | 1 - 2 | Al Fujairah |
- PHONG ĐỘ AL FUJAIRAH
| 01/02 | Al Fujairah | 1 - 2 | Al Wasl |
| 05/12 | Al Fujairah | 1 - 1 | Hatta |
| 15/05 | Al Fujairah | 1 - 4 | Al Wahda(UAE) |
| 12/05 | Al Fujairah | 1 - 2 | Ajman |
| 08/05 | Khorfakkan | 0 - 0 | Al Fujairah |
- PHONG ĐỘ EMIRATES CLUB1
| 05/06 | Emirates Club | 2 - 3 | Al Ain |
| 01/06 | Bataeh SC | 3 - 2 | Emirates Club |
| 29/05 | Emirates Club | 1 - 3 | Bataeh SC |
| 25/05 | Emirates Club | 2 - 1 | Al Nasr (UAE) |
| 20/05 | Al Jazira | 2 - 0 | Emirates Club |
Nhận định, soi kèo Al Fujairah vs Emirates Club
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên EMI khi thắng 2/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: EMI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của FUJAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của EMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Al Fujairah gặp Emirates Club
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Al Ain | 22 | 17 | 5 | 0 | 46 | 18 | 56 |
| 2. | Al Shabab (UAE) | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 | 11 | 52 |
| 3. | Al Jazira | 22 | 12 | 4 | 6 | 38 | 23 | 40 |
| 4. | Al Wasl | 22 | 11 | 6 | 5 | 29 | 22 | 39 |
| 5. | Al Wahda(UAE) | 22 | 9 | 9 | 4 | 33 | 21 | 36 |
| 6. | Al Nasr (UAE) | 22 | 7 | 10 | 5 | 28 | 27 | 31 |
| 7. | Khorfakkan | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 38 | 24 |
| 8. | Ajman | 22 | 7 | 3 | 12 | 21 | 31 | 24 |
| 9. | Ittihad Kalba | 22 | 5 | 8 | 9 | 26 | 39 | 23 |
| 10. | Al Sharjah | 22 | 6 | 4 | 12 | 31 | 40 | 22 |
| 11. | Baniyas | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 | 34 | 22 |
| 12. | Bataeh SC | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 32 | 19 |
| 13. | Al Dhafra | 22 | 5 | 3 | 14 | 25 | 44 | 18 |
| 14. | Dubba Al Fujairah | 22 | 4 | 5 | 13 | 21 | 44 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UAE