Số liệu thống kê, nhận định AL INTAGH AL HARBI gặp WADI DEGLA SC
VĐQG Ai Cập, vòng 30
Al Intagh Al Harbi
FT
1 - 4
(0-4)
Wadi Degla SC
- Thống kê Al Intagh Al Harbi đấu với Wadi Degla SC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Al Intagh Al Harbi gặp Wadi Degla SC
Al Intagh Al Harbi
0%
Hòa
60%
Wadi Degla SC
40%
- PHONG ĐỘ AL INTAGH AL HARBI
- PHONG ĐỘ WADI DEGLA SC1
| 08/04 | Wadi Degla SC | 2 - 0 | Pharco FC |
| 05/04 | Modern Sport FC | 0 - 0 | Wadi Degla SC |
| 29/03 | Talaea El Gaish | 2 - 1 | Wadi Degla SC |
| 25/03 | Wadi Degla SC | 3 - 1 | Talaea El Gaish |
| 21/03 | Wadi Degla SC | 0 - 0 | El Gouna |
Nhận định, soi kèo Al Intagh Al Harbi vs Wadi Degla SC
Châu Á: **
AIAH đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WADI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: AIAH
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của AIAH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Al Intagh Al Harbi gặp Wadi Degla SC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zamalek SC | 21 | 14 | 4 | 3 | 36 | 14 | 46 |
| 2. | Pyramids FC | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 43 |
| 3. | Ahly Cairo | 21 | 11 | 8 | 2 | 34 | 20 | 41 |
| 4. | Ceramica Cleopatra | 21 | 11 | 6 | 4 | 30 | 17 | 39 |
| 5. | Wadi Degla SC | 23 | 8 | 10 | 5 | 25 | 20 | 34 |
| 6. | ENPPI Cairo | 21 | 8 | 9 | 4 | 22 | 16 | 33 |
| 7. | ZED FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 22 | 16 | 33 |
| 8. | Al Masry | 21 | 8 | 8 | 5 | 30 | 24 | 32 |
| 9. | Semouha Club | 21 | 8 | 7 | 6 | 21 | 15 | 31 |
| 10. | National Bank SC | 22 | 6 | 12 | 4 | 23 | 17 | 30 |
| 11. | El Gouna | 23 | 6 | 12 | 5 | 16 | 16 | 30 |
| 12. | Petrojet Suez | 22 | 5 | 12 | 5 | 23 | 25 | 27 |
| 13. | Modern Sport FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 19 | 25 | 26 |
| 14. | Ghazl Al Mahalla | 23 | 3 | 15 | 5 | 15 | 17 | 24 |
| 15. | Talaea El Gaish | 22 | 5 | 8 | 9 | 14 | 25 | 23 |
| 16. | Ittihad Alexandria | 22 | 6 | 4 | 12 | 16 | 25 | 22 |
| 17. | Al Mokawloon | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 23 | 20 |
| 18. | Haras Al Hodoud | 23 | 4 | 7 | 12 | 17 | 33 | 19 |
| 19. | Kahraba Ismailia | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 38 | 18 |
| 20. | Pharco FC | 23 | 2 | 11 | 10 | 10 | 26 | 17 |
| 21. | Ismaily SC | 22 | 3 | 4 | 15 | 11 | 28 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP