Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp AVISPA FUKUOKA
VĐQG Nhật Bản, vòng 16
Alb. Niigata (JPN)
FT
1 - 2
(0-1)
Avispa Fukuoka
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Avispa Fukuoka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Avispa Fukuoka
Alb. Niigata (JPN)
40%
Hòa
0%
Avispa Fukuoka
60%
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
- PHONG ĐỘ AVISPA FUKUOKA1
| 07/03 | Avispa Fukuoka | 1 - 5 | Nagoya Grampus |
| 27/02 | Vissel Kobe | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 22/02 | Kyoto Sanga | 2 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 15/02 | Avispa Fukuoka | 0 - 2 | Cerezo Osaka |
| 08/02 | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Okayama |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Avispa Fukuoka
Châu Á: 0.77*0 : 0*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NII
Tài xỉu: -0.97*2*0.84
4/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Avispa Fukuoka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Gamba Osaka | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | |||||||||||
| 3. | Kyoto Sanga | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | |||||||||||
| 5. | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | 6 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | |||||||||||
| 2. | Urawa Red | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 10 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 8 | |||||||||||
| 4. | FC Tokyo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | 5 | |||||||||||
| 7. | JEF United Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | 3 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 10 | 3 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN