Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 32
Alb. Niigata (JPN)
FT
0 - 0
(0-0)
FC Tokyo
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp FC Tokyo
Alb. Niigata (JPN)
0%
Hòa
40%
FC Tokyo
60%
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03/05 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | FC Tokyo |
| 13/07 | FC Tokyo | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 27/04 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 11/11 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
| 18/04 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | FC Imabari |
| 12/04 | Kochi United SC | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Zweigen Kan. |
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 18/03 | JEF United Chiba | 1 - 2 | FC Tokyo |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs FC Tokyo
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
NII đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TOK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: NII
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của TOK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 11 | 9 | 2 | 0 | 19 | 5 | 29 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 19 | 15 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 13 | 12 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 16 | 12 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 16 | 10 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 20 | 9 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 | |||||||||||
| 3. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 15 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 14 | 14 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | 12 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 19 | 11 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 18 | 10 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN