Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp KAWASAKI FRO.
VĐQG Nhật Bản, vòng 26
Alb. Niigata (JPN)
FT
1 - 1
(1-1)
Kawasaki Fro.
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Kawasaki Fro.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Kawasaki Fro.
Alb. Niigata (JPN)
40%
Hòa
20%
Kawasaki Fro.
40%
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
| 18/04 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | FC Imabari |
| 12/04 | Kochi United SC | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Zweigen Kan. |
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
- PHONG ĐỘ KAWASAKI FRO.1
| 18/04 | Yokohama FM | 1 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 12/04 | Kawasaki Fro. | 0 - 2 | Kashima Antlers |
| 05/04 | Kawasaki Fro. | 3 - 2 | Urawa Red |
| 28/03 | Machida Zelvia | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 22/03 | Kawasaki Fro. | 0 - 5 | Yokohama FM |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Kawasaki Fro.
Châu Á: 0.96*1/2 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Kawasaki khi thắng 15/29 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KAW
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
4/5 trận gần đây của Alb. Niigata có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Kawasaki cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Kawasaki Fro.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 11 | 9 | 2 | 0 | 19 | 5 | 29 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 19 | 15 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 13 | 12 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 16 | 12 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 16 | 10 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 20 | 9 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 | |||||||||||
| 3. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 15 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 14 | 14 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | 12 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 19 | 11 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 18 | 10 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN