Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp MACHIDA ZELVIA
VĐQG Nhật Bản, vòng 28
Alb. Niigata (JPN)
FT
0 - 0
(0-0)
Machida Zelvia
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Machida Zelvia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Machida Zelvia
Alb. Niigata (JPN)
20%
Hòa
20%
Machida Zelvia
60%
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
- PHONG ĐỘ MACHIDA ZELVIA1
| 28/03 | Machida Zelvia | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 22/03 | Urawa Red | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 18/03 | Machida Zelvia | 0 - 3 | Kashima Antlers |
| 14/03 | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 10/03 | Machida Zelvia | 1 - 0 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Machida Zelvia
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.93
NII đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MZE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: NII
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MZE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Machida Zelvia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 | |||||||||||
| 2. | Machida Zelvia | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 14 | |||||||||||
| 3. | FC Tokyo | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 14 | 7 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | 5 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | |||||||||||
| 4. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 7 | 11 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 11 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN