Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp SANF HIROSHIMA
VĐQG Nhật Bản, vòng 19
Alb. Niigata (JPN)
FT
2 - 0
(2-0)
Sanf Hiroshima
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Sanf Hiroshima
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Sanf Hiroshima
Alb. Niigata (JPN)
40%
Hòa
40%
Sanf Hiroshima
20%
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
| 12/04 | Kochi United SC | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Zweigen Kan. |
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
| 14/03 | Nara Club | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ SANF HIROSHIMA1
| 11/04 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 05/04 | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 27/03 | Vissel Kobe | 2 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 22/03 | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 18/03 | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Sanf Hiroshima |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Sanf Hiroshima
Châu Á: -0.98*1/2 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIR khi thắng 13/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HIR
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Sanf Hiroshima
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 5 | 26 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 12 | 12 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 15 | 12 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 18 | 12 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 14 | 10 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 18 | 9 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | 9 | |||||||||||
| 10. | Mito Hollyhock | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 11 | 15 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 15 | |||||||||||
| 4. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 12 | 14 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 10 | 12 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | 12 | |||||||||||
| 8. | Sanf Hiroshima | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | 11 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 17 | 10 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 16 | 9 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN