Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp VEGALTA SENDAI
VĐQG Nhật Bản, vòng 2.6
Alb. Niigata (JPN)
Douglas Tanque (Kiến tạo: M. Kato) (23')
FT
1 - 2
(1-0)
Vegalta Sendai
(86') H. Mita (Kiến tạo: N. Ishihara)
(82') N. Ishihara
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Vegalta Sendai
| 14(6) | Sút bóng | 9(3) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Vegalta Sendai
Alb. Niigata (JPN)
40%
Hòa
40%
Vegalta Sendai
20%
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
| 14/03 | Nara Club | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Kochi United SC |
| 01/03 | FC Imabari | 0 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI1
| 29/03 | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Vegalta Sendai |
| 22/03 | Montedio Yama. | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 14/03 | Vegalta Sendai | 3 - 1 | Sagamihara |
| 07/03 | Vegalta Sendai | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 28/02 | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Vanraure Hachinohe |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Vegalta Sendai
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VEG khi thắng 7/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VEG
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.83
5/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VEG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Vegalta Sendai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 23 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | 9 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 8 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 7 | 18 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | |||||||||||
| 3. | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | |||||||||||
| 4. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN