Số liệu thống kê, nhận định ANGERS gặp DIJON
VĐQG Pháp, vòng 23
Angers
Stephane Bahoken (27')
FT
1 - 0
(1-0)
Dijon
- Diễn biến trận đấu Angers vs Dijon trực tiếp
-
88'
Nayef Aguerd
Fouad Chafi -
Wilfried Kanga
Stephane Bahoke81'
-
75'
Romain Amalfitano
Jordan Mari -
Farid El Melali
Thomas Mangan74'
-
72'
Jules Keita
Naim Slit -
Angelo Fulgini
Jeff Reine-Adelaïd67'
-
Stephane Bahoken
27'
- Thống kê Angers đấu với Dijon
| 12(5) | Sút bóng | 7(2) |
| 4 | Phạt góc | 8 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình Angers
-
16L. Butelle
-
24R.Thomas
-
4M. Pavlovic
-
29Manceau
-
25A. Bamba
-
18B. Santamaria
-
5T. Mangani
-
17S. Ciss
-
19B. Guillaume
-
20C.Diers
-
22Reine-Adelaide
- Đội hình dự bị:
-
8I.Traore
-
1M. Michel
-
26M. Jean Tahrat
-
10G.Sunu
-
9E. Crivelli
-
11D. Nwakaeme
-
28R.Saiss
Đội hình Dijon
-
16B. Allain
-
24Lautoa
-
18C. Yambere
-
5O. Haddadi
-
26F. Chafik
-
10N. Sliti
-
8M. Abeid
-
14J. Marie
-
11Julio Tavares
-
9W. Said
-
22Chang-Hoon Kwon
- Đội hình dự bị:
-
15F. Balmont
-
20Amalfitano
-
1Runarsson
-
2Alphonse
-
23V. Rufli
-
4J. Loties
-
25A. Bouka Moutou
Số liệu đối đầu Angers gặp Dijon
Angers
100%
Hòa
0%
Dijon
0%
- PHONG ĐỘ ANGERS
- PHONG ĐỘ DIJON1
| 21/02 | Villefranche | 1 - 2 | Dijon |
| 14/02 | Dijon | 3 - 3 | Caen |
| 07/02 | Paris 13 Atletico | 1 - 4 | Dijon |
| 31/01 | Dijon | 0 - 0 | Stade Briochin |
| 25/01 | Rouen | 0 - 0 | Dijon |
Nhận định, soi kèo Angers vs Dijon
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.80
ANGE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, DIJ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: DIJ
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của ANGE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DIJ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Angers gặp Dijon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 7. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 8. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 9. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 10. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP