Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ANGERS gặp SAINT ETIENNE

VĐQG Pháp, vòng 38

Angers

FT

1 - 1

(0-0)

Saint Etienne

(O.g 70') Jessy Moulin
(64') Arnaud Nordin

- Diễn biến trận đấu Angers vs Saint Etienne trực tiếp

  • Farid El Melali 

    89'

     
  •  

    84'

     
  • Wilfried Kanga
    Stephane Bahoke

    84'

     
  •  

    79'

     
  • Farid El Melali
    Angelo Fulgin

    79'

     
  •  

    75'

     
  •  

    71'

     
  •  

    70'

     
  • Pierrick Capelle
    Vincent Pajo

    69'

     
  •  

    64'

     

- Thống kê Angers đấu với Saint Etienne

14(5) Sút bóng 15(4)
7 Phạt góc 8
12 Phạm lỗi 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 2
32% Cầm bóng 68%

Đội hình Angers

  • 16
    L. Butelle
  • 29
    Manceau
  • 8
    I.Traore
  • 4
    Pavlovic
  • 26
    M. Tahrat
  • 18
    Santamaria
  • 10
    Fulgini
  • 22
    Adelaide
  • 6
    Oniangue
  • 20
    F. Tait
  • 19
    Bahoken
- Đội hình dự bị:
  • 24
    R.Thomas
  • 25
    A. Bamba
  • 1
    M. Michel
  • 15
    P.Capelle
  • 11
    Kanga
  • 28
    R.Saiss
  • 2
    Angoula

Đội hình Saint Etienne

  • 30
    J. Moulin
  • 5
    Kolodziejczak
  • 32
    Karamoko
  • 24
    L.Perrin
  • 18
    A. Nordin
  • 6
    M'Vila
  • 10
    W. Khazri
  • 26
    Debuchy
  • 7
    Cabella
  • 21
    Hamouma
  • 27
    Beric
- Đội hình dự bị:
  • 16
    S. Ruffier
  • 19
    Salibur
  • 23
    A. Soderlund
  • 8
    Bennasser
  • 31
    B. Aulagnier
  • 13
    D. Maïga
  • 33
    A. Nordin

Số liệu đối đầu Angers gặp Saint Etienne

Angers
40%
Hòa
20%
Saint Etienne
40%

Nhận định, soi kèo Angers vs Saint Etienne

Châu Á: 0.94*0 : 0*0.96

ANGE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SET thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).

Dự đoán: SET

Tài xỉu: 0.86*2 3/4*-0.98

3/5 trận gần đây của ANGE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Angers gặp Saint Etienne

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 34 24 4 6 74 29 76
2. Lens 34 22 4 8 66 35 70
3. Lille 34 18 7 9 52 37 61
4. Lyon 34 18 6 10 53 40 60
5. Marseille 34 18 5 11 63 45 59
6. Stade Rennais 34 17 8 9 59 50 59
7. Monaco 34 16 6 12 60 54 54
8. Strasbourg 34 15 8 11 58 47 53
9. Lorient 34 11 12 11 48 51 45
10. Toulouse 33 12 8 13 47 46 44
11. Paris FC 34 11 11 12 47 50 44
12. Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 39
13. Angers 34 9 9 16 29 48 36
14. Le Havre 34 7 14 13 32 44 35
15. Auxerre 34 8 10 16 34 44 34
16. Nice 34 7 11 16 37 60 32
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP