Số liệu thống kê, nhận định ANSAN GREENERS gặp CHUNGBUK CHEONGJU
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 25
Ansan Greeners
FT
0 - 2
(0-0)
Chungbuk Cheongju
- Thống kê Ansan Greeners đấu với Chungbuk Cheongju
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ansan Greeners gặp Chungbuk Cheongju
Ansan Greeners
20%
Hòa
60%
Chungbuk Cheongju
20%
- PHONG ĐỘ ANSAN GREENERS
| 28/03 | Ansan Greeners | 1 - 1 | Gyeongnam |
| 21/03 | Chungbuk Cheongju | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 15/03 | Ansan Greeners | 1 - 2 | Paju Citizen |
| 08/03 | Ansan Greeners | 1 - 3 | Busan I'Park |
| 28/02 | Gimhae City | 1 - 4 | Ansan Greeners |
- PHONG ĐỘ CHUNGBUK CHEONGJU1
| 21/03 | Chungbuk Cheongju | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 14/03 | Gyeongnam | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 08/03 | Seongnam | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 01/03 | Chungbuk Cheongju | 1 - 4 | Suwon FC |
| 23/11 | Incheon Utd | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
Nhận định, soi kèo Ansan Greeners vs Chungbuk Cheongju
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CHC khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CHC
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của ASG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ansan Greeners gặp Chungbuk Cheongju
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Bluewings | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 15 |
| 2. | Busan I'Park | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 13 |
| 3. | Suwon FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 4 | 12 |
| 4. | Daegu | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 9 |
| 5. | GimPo Citizen | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 6. | Seongnam | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 |
| 7. | Chungnam Asan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 |
| 8. | Paju Citizen | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 6 |
| 9. | Cheonan City | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 10. | Ansan Greeners | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 11. | Hwaseong FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 5 |
| 12. | Gyeongnam | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 |
| 13. | Seoul E-Land | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 11 | 3 |
| 15. | Jeonnam Dragons | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | 3 |
| 16. | Yongin City | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 9 | 2 |
| 17. | Gimhae City | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC