Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp CHERNO MORE
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 9
Arda Kardzhali
FT
0 - 0
(0-0)
Cherno More
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Cherno More
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Cherno More
Arda Kardzhali
40%
Hòa
40%
Cherno More
20%
| 12/12 | Cherno More | 0 - 3 | Arda Kardzhali |
| 22/09 | Arda Kardzhali | 0 - 1 | Cherno More |
| 18/05 | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Cherno More |
| 04/05 | Cherno More | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
| 02/04 | Arda Kardzhali | 4 - 0 | Cherno More |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 22/02 | Beroe | 0 - 0 | Arda Kardzhali |
| 14/02 | Arda Kardzhali | 2 - 1 | Slavia Sofia |
| 11/02 | Botev Vratsa | 2 - 3 | Arda Kardzhali |
| 06/02 | Cska Sofia | 3 - 1 | Arda Kardzhali |
| 29/01 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Neftchi |
- PHONG ĐỘ CHERNO MORE1
| 20/02 | Cherno More | 0 - 0 | Botev Vratsa |
| 15/02 | Lok. Plovdiv | 1 - 1 | Cherno More |
| 07/02 | Cherno More | 0 - 0 | Spartak Varna |
| 14/01 | Cherno More | 0 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 10/01 | Farul Constanta | 1 - 2 | Cherno More |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Cherno More
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CMOR khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CMOR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CMOR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Cherno More
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 22 | 17 | 2 | 3 | 52 | 14 | 53 |
| 2. | Ludogorets | 22 | 12 | 7 | 3 | 41 | 17 | 43 |
| 3. | Cska Sofia | 22 | 11 | 7 | 4 | 33 | 17 | 40 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 22 | 12 | 4 | 6 | 33 | 25 | 40 |
| 5. | Cherno More | 22 | 9 | 9 | 4 | 26 | 15 | 36 |
| 6. | Lok. Plovdiv | 22 | 8 | 10 | 4 | 24 | 24 | 34 |
| 7. | Arda Kardzhali | 22 | 7 | 7 | 8 | 23 | 23 | 28 |
| 8. | Slavia Sofia | 22 | 7 | 7 | 8 | 24 | 26 | 28 |
| 9. | Lok. Sofia | 21 | 6 | 9 | 6 | 24 | 23 | 27 |
| 10. | Botev Vratsa | 22 | 6 | 9 | 7 | 16 | 19 | 27 |
| 11. | Botev Plovdiv | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 33 | 25 |
| 12. | Spartak Varna | 22 | 3 | 11 | 8 | 21 | 33 | 20 |
| 13. | FK Dobrudzha 1919 | 22 | 5 | 4 | 13 | 17 | 29 | 19 |
| 14. | Beroe | 22 | 3 | 9 | 10 | 17 | 34 | 18 |
| 15. | Septemvri Sofia | 21 | 5 | 3 | 13 | 20 | 44 | 18 |
| 16. | FK Montana 1921 | 22 | 3 | 6 | 13 | 14 | 36 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA