Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp CHERNO MORE
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 9
Arda Kardzhali
FT
0 - 0
(0-0)
Cherno More
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Cherno More
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Cherno More
Arda Kardzhali
40%
Hòa
40%
Cherno More
20%
| 25/05 | Cherno More | 2 - 3 | Arda Kardzhali |
| 03/05 | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Cherno More |
| 04/03 | Cherno More | 0 - 0 | Arda Kardzhali |
| 12/12 | Cherno More | 0 - 3 | Arda Kardzhali |
| 22/09 | Arda Kardzhali | 0 - 1 | Cherno More |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 18/08 | Arda Kardzhali | 3 - 1 | Lok. Sofia |
| 09/08 | Dunav Ruse | 0 - 2 | Arda Kardzhali |
| 01/08 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
| 18/07 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ CHERNO MORE1
| 15/08 | CSKA 1948 Sofia | 4 - 1 | Cherno More |
| 09/08 | Cherno More | 2 - 3 | Ludogorets |
| 02/08 | Botev Plovdiv | 1 - 0 | Cherno More |
| 26/07 | Cherno More | 0 - 3 | Spartak Varna |
| 19/07 | Botev Vratsa | 1 - 1 | Cherno More |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Cherno More
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CMOR khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CMOR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CMOR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Cherno More
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 16 |
| 2. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 3. | Cska Sofia | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | 7 |
| 7. | Spartak Varna | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 |
| 8. | Septemvri Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | 7 |
| 9. | Slavia Sofia | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 3 | 6 |
| 10. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 11. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 12. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 13. | Cherno More | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
| 14. | Botev Vratsa | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA