Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp LEVSKI SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 25
Arda Kardzhali
FT
1 - 1
(0-1)
Levski Sofia
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Levski Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Levski Sofia
Arda Kardzhali
0%
Hòa
40%
Levski Sofia
60%
| 10/04 | Levski Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 02/11 | Arda Kardzhali | 0 - 3 | Levski Sofia |
| 15/05 | Arda Kardzhali | 0 - 3 | Levski Sofia |
| 27/04 | Levski Sofia | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
| 16/03 | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Levski Sofia |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 19/09 | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Cherno More |
| 13/09 | Cska Sofia | 4 - 1 | Arda Kardzhali |
| 05/09 | Arda Kardzhali | 2 - 3 | Botev Plovdiv |
| 01/09 | Arda Kardzhali | 2 - 0 | Botev Vratsa |
| 25/08 | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ LEVSKI SOFIA1
| 17/09 | Levski Sofia | 0 - 1 | RB Salzburg |
| 13/09 | Botev Vratsa | 0 - 0 | Levski Sofia |
| 06/09 | Levski Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 03/09 | Slavia Sofia | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 30/08 | Botev Plovdiv | 1 - 3 | Levski Sofia |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Levski Sofia
Châu Á: 1.00*1/2 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVS khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LEVS
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Levski Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 20 |
| 2. | Ludogorets | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 20 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 9 | 19 |
| 4. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 5. | Arda Kardzhali | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 14 |
| 6. | Botev Plovdiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 7. | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 |
| 8. | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 15 | 8 |
| 9. | Slavia Sofia | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 10. | Dunav Ruse | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | 5 |
| 11. | Botev Vratsa | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | 3 |
| 14. | Cherno More | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA