Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp LEVSKI SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 8
Arda Kardzhali
FT
0 - 3
(0-3)
Levski Sofia
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Levski Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Levski Sofia
Arda Kardzhali
0%
Hòa
40%
Levski Sofia
60%
| 10/04 | Levski Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 02/11 | Arda Kardzhali | 0 - 3 | Levski Sofia |
| 15/05 | Arda Kardzhali | 0 - 3 | Levski Sofia |
| 27/04 | Levski Sofia | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
| 16/03 | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Levski Sofia |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 01/09 | Arda Kardzhali | 2 - 0 | Botev Vratsa |
| 18/08 | Arda Kardzhali | 3 - 1 | Lok. Sofia |
| 09/08 | Dunav Ruse | 0 - 2 | Arda Kardzhali |
| 01/08 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
- PHONG ĐỘ LEVSKI SOFIA1
| 27/08 | AEK Athens | 4 - 0 | Levski Sofia |
| 23/08 | Levski Sofia | 6 - 0 | Spartak Varna |
| 19/08 | Levski Sofia | 0 - 0 | AEK Athens |
| 11/08 | Kairat Almaty | 0 - 1 | Levski Sofia |
| 08/08 | Levski Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Levski Sofia
Châu Á: -0.86*0 : 0*0.68
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVS khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LEVS
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.73
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LEVS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Levski Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 |
| 2. | Cska Sofia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 |
| 3. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 |
| 6. | Spartak Varna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 |
| 7. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 8. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 9. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 10. | Dunav Ruse | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 |
| 11. | Botev Vratsa | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | 4 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | 3 |
| 14. | Cherno More | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA