Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp LOK. PLOVDIV
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 7
Arda Kardzhali
FT
3 - 3
(2-1)
Lok. Plovdiv
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Lok. Plovdiv
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Lok. Plovdiv
Arda Kardzhali
40%
Hòa
40%
Lok. Plovdiv
20%
| 06/12 | Lok. Plovdiv | 0 - 2 | Arda Kardzhali |
| 12/08 | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 05/07 | Arda Kardzhali | 2 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 23/11 | Arda Kardzhali | 4 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 20/07 | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 06/02 | Cska Sofia | 3 - 1 | Arda Kardzhali |
| 29/01 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Neftchi |
| 12/12 | Cherno More | 0 - 3 | Arda Kardzhali |
| 06/12 | Lok. Plovdiv | 0 - 2 | Arda Kardzhali |
| 02/12 | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Botev Plovdiv |
- PHONG ĐỘ LOK. PLOVDIV1
| 31/01 | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 22/01 | FK Napredak | 0 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 14/12 | Lok. Plovdiv | 4 - 0 | FK Montana 1921 |
| 06/12 | Lok. Plovdiv | 0 - 2 | Arda Kardzhali |
| 03/12 | Cska Sofia | 2 - 1 | Lok. Plovdiv |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Lok. Plovdiv
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LPLO khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LPLO
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Lok. Plovdiv
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 12 | 44 |
| 2. | CSKA 1948 Sofia | 20 | 12 | 4 | 4 | 32 | 20 | 40 |
| 3. | Ludogorets | 19 | 10 | 7 | 2 | 35 | 13 | 37 |
| 4. | Cska Sofia | 20 | 9 | 7 | 4 | 30 | 17 | 34 |
| 5. | Cherno More | 19 | 9 | 6 | 4 | 25 | 14 | 33 |
| 6. | Lok. Plovdiv | 19 | 7 | 8 | 4 | 20 | 22 | 29 |
| 7. | Slavia Sofia | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 | 21 | 28 |
| 8. | Lok. Sofia | 19 | 6 | 8 | 5 | 21 | 18 | 26 |
| 9. | Botev Vratsa | 19 | 6 | 7 | 6 | 15 | 16 | 25 |
| 10. | Arda Kardzhali | 20 | 6 | 6 | 8 | 21 | 22 | 24 |
| 11. | Botev Plovdiv | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 29 | 21 |
| 12. | Spartak Varna | 19 | 3 | 8 | 8 | 18 | 30 | 17 |
| 13. | Beroe | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 | 32 | 16 |
| 14. | FK Montana 1921 | 20 | 3 | 6 | 11 | 14 | 34 | 15 |
| 15. | Septemvri Sofia | 19 | 4 | 3 | 12 | 19 | 41 | 15 |
| 16. | FK Dobrudzha 1919 | 19 | 3 | 3 | 13 | 13 | 29 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA