Số liệu thống kê, nhận định ARGES PITESTI gặp PETROLUL PLOIESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 4
Arges Pitesti
FT
0 - 1
(0-1)
Petrolul Ploiesti
- Thống kê Arges Pitesti đấu với Petrolul Ploiesti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arges Pitesti gặp Petrolul Ploiesti
Arges Pitesti
25%
Hòa
0%
Petrolul Ploiesti
75%
| 04/10 | Arges Pitesti | 0 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 20/05 | Arges Pitesti | 3 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 11/03 | Arges Pitesti | 0 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 24/10 | Petrolul Ploiesti | 2 - 0 | Arges Pitesti |
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| 31/01 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| 23/01 | FC Metaloglobus | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| 17/01 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 09/01 | Arges Pitesti | 1 - 2 | Gaziantep B.B |
- PHONG ĐỘ PETROLUL PLOIESTI1
Nhận định, soi kèo Arges Pitesti vs Petrolul Ploiesti
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PPLO khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PPLO
Tài xỉu: 0.87*2*0.93
3/5 trận gần đây của PITE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arges Pitesti gặp Petrolul Ploiesti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 3. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 10. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA