Số liệu thống kê, nhận định AS BEZIERS gặp NANCY
Hạng 2 Pháp, vòng 38
AS Beziers
FT
3 - 0
(3-0)
Nancy
- Thống kê AS Beziers đấu với Nancy
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu AS Beziers gặp Nancy
AS Beziers
100%
Hòa
0%
Nancy
0%
| 18/05 | AS Beziers | 3 - 0 | Nancy |
| 28/07 | Nancy | 0 - 2 | AS Beziers |
- PHONG ĐỘ AS BEZIERS
| 07/03 | AS Beziers | 3 - 0 | Avranches |
| 29/02 | Concarneau | 2 - 1 | AS Beziers |
| 22/02 | AS Beziers | 1 - 2 | Creteil |
| 15/02 | Stade Lavallois | 1 - 0 | AS Beziers |
| 08/02 | AS Beziers | 0 - 0 | Villefranche |
- PHONG ĐỘ NANCY1
Nhận định, soi kèo AS Beziers vs Nancy
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.99
BEZI đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận vừa qua). Mặt khác, NCY thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NCY
Tài xỉu: 0.76*2 1/2*-0.89
3/5 trận gần đây của BEZI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NCY cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng AS Beziers gặp Nancy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP