Số liệu thống kê, nhận định ASTANA gặp IRTYSH PAVLODAR
VĐQG Kazakhstan, vòng 14
Astana
FT
3 - 0
(1-0)
Irtysh Pavlodar
- Thống kê Astana đấu với Irtysh Pavlodar
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Astana gặp Irtysh Pavlodar
Astana
60%
Hòa
0%
Irtysh Pavlodar
40%
| 10/11 | Astana | 0 - 2 | Irtysh Pavlodar |
| 15/05 | Irtysh Pavlodar | 0 - 4 | Astana |
| 05/05 | Astana | 0 - 1 | Irtysh Pavlodar |
| 11/11 | Astana | 4 - 0 | Irtysh Pavlodar |
| 17/06 | Astana | 3 - 0 | Irtysh Pavlodar |
- PHONG ĐỘ ASTANA
- PHONG ĐỘ IRTYSH PAVLODAR1
| 10/11 | Astana | 0 - 2 | Irtysh Pavlodar |
| 03/11 | Irtysh Pavlodar | 5 - 0 | Kairat Almaty |
| 26/10 | Ordabasy | 2 - 0 | Irtysh Pavlodar |
| 19/10 | Irtysh Pavlodar | 2 - 1 | Kaisar Kyzylorda |
| 05/10 | Zhetysu Taldykorgan | 2 - 1 | Irtysh Pavlodar |
Nhận định, soi kèo Astana vs Irtysh Pavlodar
Châu Á: ASTA đang thi đấu với phong độ ổn định( thắng 4/5 trận gần đây). Hơn nữa, ASTA có phần nhỉnh hơn so với đối thủ.
* Hãy tin vào ASTA !Dự đoán: ASTA
3/5 trận gần đây của ASTA có từ 3 bàn trở lên.Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng đã được ghi.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Astana gặp Irtysh Pavlodar
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kairat Almaty | 26 | 18 | 5 | 3 | 53 | 19 | 59 |
| 2. | Astana | 26 | 17 | 6 | 3 | 66 | 30 | 57 |
| 3. | Tobol Kostanay | 26 | 16 | 6 | 4 | 45 | 25 | 54 |
| 4. | Yelimay Semey | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 | 31 | 48 |
| 5. | Aktobe | 26 | 13 | 4 | 9 | 39 | 28 | 43 |
| 6. | FC Zhenis | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 | 30 | 36 |
| 7. | Ordabasy | 26 | 9 | 8 | 9 | 37 | 28 | 35 |
| 8. | Okzhetpes | 26 | 9 | 5 | 12 | 35 | 45 | 32 |
| 9. | FK Kyzylzhar | 26 | 6 | 9 | 11 | 25 | 32 | 27 |
| 10. | Zhetysu Taldykorgan | 26 | 5 | 9 | 12 | 21 | 41 | 24 |
| 11. | Ulytau Zhezkazgan | 26 | 5 | 8 | 13 | 20 | 41 | 23 |
| 12. | Kaisar Kyzylorda | 26 | 3 | 13 | 10 | 24 | 42 | 22 |
| 13. | Atyrau | 26 | 4 | 7 | 15 | 22 | 45 | 19 |
| 14. | Turan (KAZ) | 26 | 4 | 4 | 18 | 25 | 58 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN