Số liệu thống kê, nhận định ATALANTA gặp AC MILAN
VĐQG Italia, vòng 38
Atalanta
FT
0 - 2
(0-1)
AC Milan
(PEN 90+3') Franck Kessie
(PEN 43') Franck Kessie
- Diễn biến trận đấu Atalanta vs AC Milan trực tiếp
-
90+3'
Franck Kessie -
90+3'
Diogo Dalot -
90+2'
Rade Krunic -
Marten de Roon
90+2'
-
Aleksey Miranchuk
Remo Freule87'
-
Jose Luis Palomino
Rafael Tolo87'
-
Rafael Toloi
86'
-
82'
Mario Mandzukic -
Mario Pasalic
Joakim Maehl79'
-
79'
Diogo Dalot
Alexis Saelemaeker -
79'
Mario Mandzukic
Rafael Lea -
Marten de Roon
69'
-
62'
Soualiho Meite
Brahim Dia -
61'
Rade Krunic
Ismaël Bennace -
Remo Freuler
47'
-
Luis Muriel
Matteo Pessin45'
-
43'
Franck Kessie
- Thống kê Atalanta đấu với AC Milan
| 11(1) | Sút bóng | 7(3) |
| 3 | Phạt góc | 0 |
| 17 | Phạm lỗi | 11 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 68% | Cầm bóng | 32% |
Đội hình Atalanta
-
95P. Gollini
-
2Rafael Toloi
-
17C. Romero
-
19B. Djimsiti
-
3J. Mehle
-
15M. de Roon
-
11R. Freuler
-
8Gosens
-
32M. Pessina
-
18Malinovskiy
-
91Zapata
- Đội hình dự bị:
-
7S. Lammers
-
59A. Miranchuk
-
9L. Muriel
-
6Palomino
-
31F. Rossi
-
88M. Pasalic
-
40M. Ruggeri
-
57M. Sportiello
-
4Sutalo
Đội hình AC Milan
-
99G. Donnarumma
-
23F. Tomori
-
24S. Kjer
-
19Hernandez
-
2Calabria
-
79F. Kessie
-
56Saelemaekers
-
4I. Bennacer
-
17Rafael Leao
-
10Calhanoglu
-
21Brahim Diaz
- Đội hình dự bị:
-
9M. Mandzukic
-
1Tatarusanu
-
90A. Donnarumma
-
18S. Meite
-
13Romagnoli
-
7Samu Castillejo
-
33R. Krunic
-
15J. Hauge
-
5Diogo Dalot
-
8S. Tonali
-
20P. Kalulu
-
27D. Maldini
Số liệu đối đầu Atalanta gặp AC Milan
Atalanta
60%
Hòa
40%
AC Milan
0%
- PHONG ĐỘ ATALANTA
- PHONG ĐỘ AC MILAN1
Nhận định, soi kèo Atalanta vs AC Milan
Châu Á: 0.88*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATA khi thắng 2/3 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: ATA
Tài xỉu: 1.00*3 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của ATA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ACM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Atalanta gặp AC Milan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 23 | 18 | 1 | 4 | 52 | 19 | 55 |
| 2. | AC Milan | 23 | 14 | 8 | 1 | 38 | 17 | 50 |
| 3. | Napoli | 23 | 14 | 4 | 5 | 33 | 21 | 46 |
| 4. | Juventus | 23 | 13 | 6 | 4 | 39 | 18 | 45 |
| 5. | Roma | 23 | 14 | 1 | 8 | 27 | 14 | 43 |
| 6. | Como | 23 | 11 | 8 | 4 | 37 | 16 | 41 |
| 7. | Atalanta | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 36 |
| 8. | Lazio | 23 | 8 | 8 | 7 | 24 | 21 | 32 |
| 9. | Udinese | 23 | 9 | 5 | 9 | 26 | 34 | 32 |
| 10. | Bologna | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 30 | 30 |
| 11. | Sassuolo | 23 | 8 | 5 | 10 | 27 | 29 | 29 |
| 12. | Cagliari | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 31 | 28 |
| 13. | Torino | 23 | 7 | 5 | 11 | 22 | 40 | 26 |
| 14. | Genoa | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 34 | 23 |
| 15. | Cremonese | 23 | 5 | 8 | 10 | 20 | 31 | 23 |
| 16. | Parma | 23 | 5 | 8 | 10 | 15 | 30 | 23 |
| 17. | Lecce | 23 | 4 | 6 | 13 | 13 | 30 | 18 |
| 18. | Fiorentina | 23 | 3 | 8 | 12 | 25 | 36 | 17 |
| 19. | Pisa | 23 | 1 | 11 | 11 | 19 | 40 | 14 |
| 20. | Verona | 23 | 2 | 8 | 13 | 18 | 41 | 14 |