Số liệu thống kê, nhận định ATHLETIC BILBAO gặp VILLARREAL
VĐQG Tây Ban Nha, vòng 16
Athletic Bilbao
Inaki Williams (69')
Aitor Paredes (15')
FT
2 - 0
(1-0)
Villarreal
(21') (Hủy bởi VAR) Pape Gueye
- Diễn biến trận đấu Athletic Bilbao vs Villarreal trực tiếp
-
90+4'
Pau Cabanes
Gerard Moreno (chấn thương) -
Nico Serrano
Inaki William85'
-
Mikel Vesga
Inigo Ruiz de Galarret85'
-
75'
Denis Suarez
Yeremy Pin -
73'
Luiz Junior
Diego Conde (chấn thương) -
Inaki Williams
69'
-
Mikel Jauregizar
Benat Prados (chấn thương)68'
-
Unai Gomez
Gorka Guruzet68'
-
Benat Prados
68'
-
Nico Williams
Alex Berengue60'
-
Oihan Sancet
55'
-
45'
Gerard Moreno
Thierno Barr -
45'
Ayoze Perez
Dani Parej -
35'
Santi Comesana -
21'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Pape Gueye -
Aitor Paredes
15'
- Thống kê Athletic Bilbao đấu với Villarreal
| 12(4) | Sút bóng | 11(1) |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 42% | Cầm bóng | 58% |
Đội hình Athletic Bilbao
-
13J. Agirrezabala
-
18De Marcos
-
3Dani Vivian
-
4A. Paredes
-
17Yuri
-
16R. de Galarreta
-
24Benat
-
9I. Williams
-
8Oihan Sancet
-
7A. Berenguer
-
12Gorka Guruzeta
- Đội hình dự bị:
-
22N. Serrano
-
23M. Jauregizar
-
2A. Gorosabel
-
19Javi Marton
-
14U. Nunez
-
15Lekue
-
6Mikel Vesga
-
5Yeray
-
11Alvaro Djalo
-
1Unai Simon
-
20Unai Gomez
-
10Nico Williams
Đội hình Villarreal
-
13Diego Conde
-
12Juan Bernat
-
2Logan Costa
-
3R. Albiol
-
17Kiko Femenia
-
16Alex Baena
-
10Dani Parejo
-
14S. Comesana
-
21Yeremi Pino
-
15T. Barry
-
18P. Gueye
- Đội hình dự bị:
-
33Pau Cabanes
-
5W. Kambwala
-
6E. Capoue
-
7G. Moreno
-
1Luiz Junior
-
27Arnau Sola
-
4E. Bailly
-
22Ayoze Perez
-
26Pau Navarro
Số liệu đối đầu Athletic Bilbao gặp Villarreal
Athletic Bilbao
20%
Hòa
40%
Villarreal
40%
| 13/04 | Athletic Bilbao | 1 - 2 | Villarreal |
| 28/09 | Villarreal | 1 - 0 | Athletic Bilbao |
| 07/04 | Villarreal | 0 - 0 | Athletic Bilbao |
| 08/12 | Athletic Bilbao | 2 - 0 | Villarreal |
| 14/04 | Athletic Bilbao | 1 - 1 | Villarreal |
- PHONG ĐỘ ATHLETIC BILBAO
| 22/08 | Athletic Bilbao | 1 - 3 | Sevilla |
| 24/05 | Real Madrid | 4 - 2 | Athletic Bilbao |
| 18/05 | Athletic Bilbao | 1 - 1 | Celta Vigo |
| 14/05 | Espanyol | 2 - 0 | Athletic Bilbao |
| 10/05 | Athletic Bilbao | 0 - 1 | Valencia |
- PHONG ĐỘ VILLARREAL1
| 23/08 | Atletico Madrid | 2 - 2 | Villarreal |
| 16/08 | Racing Santander | 2 - 2 | Villarreal |
| 25/05 | Villarreal | 5 - 1 | Atletico Madrid |
| 18/05 | Rayo Vallecano | 2 - 0 | Villarreal |
| 14/05 | Villarreal | 2 - 3 | Sevilla |
Nhận định, soi kèo Athletic Bilbao vs Villarreal
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
ABI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, VIL thi đấu thiếu ổn định: 3 trận vừa qua chỉ hoà và thua.Dự đoán: ABI
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của ABI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Athletic Bilbao gặp Villarreal
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sevilla | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 |
| 2. | Alaves | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 3. | Atletico Madrid | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 4. | Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 5. | Espanyol | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 |
| 6. | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Getafe | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| 9. | Villarreal | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 10. | Deportivo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11. | Celta Vigo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12. | Osasuna | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 13. | Valencia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14. | Racing Santander | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 15. | Rayo Vallecano | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 16. | Malaga | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 17. | Levante | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 17. | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 57 | 42 |
| 18. | Elche | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 |
| 19. | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19. | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 55 | 41 |
| 20. | Real Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26 | 60 | 29 |
| 20. | Athletic Bilbao | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA