Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ATLETICO RAFAELA gặp ESTUDIANTES RIO CUARTO

Hạng 2 Argentina, vòng 19

Atletico Rafaela

FT

0 - 1

(0-1)

Estudiantes Rio Cuarto

- Thống kê Atletico Rafaela đấu với Estudiantes Rio Cuarto

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Nhận định, soi kèo Atletico Rafaela vs Estudiantes Rio Cuarto

Châu Á: 0.72*0 : 0*-0.90

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ESRC khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: ESRC

Tài xỉu: 0.77*1 3/4*-0.97

4/5 trận gần đây của ARAF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ESRC cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Atletico Rafaela gặp Estudiantes Rio Cuarto

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Ferro Carril Oeste 22 14 4 4 27 15 46
2. Deportivo Moron 23 11 7 5 33 21 40
3. Colon 21 10 8 3 29 16 38
4. Ciudad Bolivar 23 8 10 5 21 18 34
5. Deportivo Madryn 22 8 9 5 33 24 33
6. Los Andes 23 8 9 6 19 12 33
7. Estudiantes BsAs 22 9 6 7 21 18 33
8. Almirante Brown 22 9 6 7 18 16 33
9. Godoy Cruz 22 8 7 7 22 19 31
10. Racing Cordoba 22 6 8 8 21 25 26
11. CA San Miguel 22 5 10 7 19 26 25
12. San Telmo 23 5 9 9 20 27 24
13. Central Norte Salta 22 5 9 8 14 21 24
14. All Boys 22 5 9 8 14 21 24
15. Def.Belgrano 23 5 9 9 14 21 24
16. Chaco For Ever 23 5 7 11 21 27 22
17. CA Acassuso 24 5 6 13 17 27 21
18. CA Mitre Salta 22 3 10 9 20 32 19
Bảng B
1. Gimnasia Jujuy 23 12 7 4 37 26 43
2. Tristan Suarez 23 10 9 4 23 14 39
3. Atletico Atlanta 22 12 3 7 27 19 39
4. Temperley 22 9 10 3 24 18 37
5. San Martin Tucuman 22 8 9 5 23 18 33
6. Atletico Rafaela 22 8 8 6 16 15 32
7. Deportivo Maipu 22 9 4 9 28 22 31
8. F. Midland 22 8 7 7 23 18 31
9. San Martin SJ 21 8 6 7 23 20 30
10. Quilmes 22 7 6 9 21 17 27
11. Patronato Parana 22 5 11 6 18 20 26
12. Gimnasia y Tiro 22 6 8 8 20 24 26
13. Almagro 22 7 5 10 16 24 26
14. Nueva Chicago 21 6 7 8 17 19 25
15. Colegiales 22 6 6 10 18 22 24
16. Chacarita Jrs 23 6 6 11 17 25 24
17. Agropecuario AAC 23 5 8 10 16 27 23
18. CA Guemes 23 5 7 11 19 35 22
19. CA Douglas Haig 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ARGENTINA