Số liệu thống kê, nhận định AUCKLAND FC gặp ADELAIDE UTD
VĐQG Australia, vòng 3
Auckland FC
FT
2 - 1
(1-1)
Adelaide Utd
- Thống kê Auckland FC đấu với Adelaide Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Auckland FC gặp Adelaide Utd
Auckland FC
100%
Hòa
0%
Adelaide Utd
0%
| 01/11 | Auckland FC | 2 - 1 | Adelaide Utd |
- PHONG ĐỘ AUCKLAND FC
| 28/02 | Auckland FC | 3 - 0 | Melbourne City |
| 21/02 | Wellington Phoenix | 0 - 5 | Auckland FC |
| 07/02 | Auckland FC | 1 - 0 | Sydney FC |
| 31/01 | Perth Glory | 2 - 1 | Auckland FC |
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ ADELAIDE UTD1
| 27/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 20/02 | Adelaide Utd | 4 - 0 | Perth Glory |
| 14/02 | Sydney FC | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 08/02 | Adelaide Utd | 2 - 3 | Newcastle Jets |
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
Nhận định, soi kèo Auckland FC vs Adelaide Utd
Châu Á: -0.96*0 : 3/4*0.84
Auckland đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Adelaide Utd thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: AAUFC
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Auckland có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Adelaide Utd cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Auckland FC gặp Adelaide Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 19 | 12 | 1 | 6 | 41 | 29 | 37 |
| 2. | Auckland FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 17 | 34 |
| 3. | Sydney FC | 18 | 10 | 1 | 7 | 25 | 17 | 31 |
| 4. | Adelaide Utd | 19 | 9 | 3 | 7 | 33 | 28 | 30 |
| 5. | Melb. Victory | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 | 24 | 28 |
| 6. | Central Coast | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 26 | 25 |
| 7. | Macarthur FC | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 30 | 24 |
| 8. | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 9. | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Perth Glory | 19 | 6 | 3 | 10 | 22 | 30 | 21 |
| 11. | WS Wanderers | 19 | 5 | 5 | 9 | 21 | 26 | 20 |
| 12. | Wellington Phoenix | 19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 39 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA