Số liệu thống kê, nhận định AUDAX ITALIANO gặp NUBLENSE
VĐQG Chi Lê, vòng 29
Audax Italiano
FT
1 - 0
(1-0)
Nublense
- Thống kê Audax Italiano đấu với Nublense
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Audax Italiano gặp Nublense
Audax Italiano
40%
Hòa
20%
Nublense
40%
| 11/08 | Audax Italiano | 2 - 2 | Nublense |
| 16/02 | Nublense | 1 - 0 | Audax Italiano |
| 02/12 | Audax Italiano | 1 - 0 | Nublense |
| 16/06 | Nublense | 2 - 3 | Audax Italiano |
| 04/08 | Audax Italiano | 0 - 1 | Nublense |
- PHONG ĐỘ AUDAX ITALIANO
| 22/08 | Audax Italiano | 0 - 0 | U. La Calera |
| 16/08 | Everton CD | 1 - 1 | Audax Italiano |
| 11/08 | Audax Italiano | 2 - 2 | Nublense |
| 01/08 | U.Concepcion | 0 - 1 | Audax Italiano |
| 27/07 | Audax Italiano | 1 - 2 | Univ. de Chile |
- PHONG ĐỘ NUBLENSE1
| 23/08 | Univ. Catolica(CHL) | 1 - 2 | Nublense |
| 16/08 | Nublense | 2 - 1 | U. La Calera |
| 11/08 | Audax Italiano | 2 - 2 | Nublense |
| 05/08 | Nublense | 1 - 0 | Rangers Talca |
| 27/07 | Nublense | 2 - 0 | Palestino |
Nhận định, soi kèo Audax Italiano vs Nublense
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nublense khi thắng 10/18 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NUB
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của Nublense có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Audax Italiano gặp Nublense
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 20 | 16 | 1 | 3 | 42 | 20 | 49 |
| 2. | Univ. de Chile | 20 | 10 | 6 | 4 | 27 | 15 | 36 |
| 3. | Palestino | 20 | 10 | 3 | 7 | 32 | 27 | 33 |
| 4. | Nublense | 19 | 8 | 8 | 3 | 26 | 23 | 32 |
| 5. | Univ. Catolica(CHL) | 19 | 9 | 3 | 7 | 41 | 28 | 30 |
| 6. | Deportes Limache | 19 | 8 | 3 | 8 | 38 | 31 | 27 |
| 7. | Dep.Concepcion | 20 | 8 | 3 | 9 | 23 | 24 | 27 |
| 8. | Coquimbo Unido | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 22 | 26 |
| 9. | Everton CD | 19 | 6 | 6 | 7 | 25 | 23 | 24 |
| 10. | La Serena | 20 | 5 | 9 | 6 | 31 | 34 | 24 |
| 11. | O Higgins | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 31 | 24 |
| 12. | Huachipato | 20 | 7 | 3 | 10 | 29 | 39 | 24 |
| 13. | Audax Italiano | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | 22 |
| 14. | U. La Calera | 20 | 5 | 5 | 10 | 21 | 32 | 20 |
| 15. | U.Concepcion | 18 | 5 | 4 | 9 | 13 | 30 | 19 |
| 16. | Cobresal | 20 | 4 | 3 | 13 | 27 | 42 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ