Số liệu thống kê, nhận định AUST LUSTENAU gặp HARTBERG
VĐQG Áo, vòng 12
Aust Lustenau
FT
0 - 4
(0-1)
Hartberg
- Thống kê Aust Lustenau đấu với Hartberg
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Aust Lustenau gặp Hartberg
Aust Lustenau
40%
Hòa
20%
Hartberg
40%
| 30/10 | Aust Lustenau | 0 - 3 | Hartberg |
| 29/10 | Aust Lustenau | 0 - 4 | Hartberg |
| 29/07 | Hartberg | 2 - 2 | Aust Lustenau |
| 03/06 | Aust Lustenau | 5 - 1 | Hartberg |
| 01/04 | Hartberg | 0 - 1 | Aust Lustenau |
- PHONG ĐỘ AUST LUSTENAU
| 07/03 | Aust Lustenau | 0 - 3 | First Vienna |
| 21/02 | Aust Lustenau | 2 - 1 | Kapfenberg |
| 13/02 | Aust Lustenau | 0 - 0 | Unterhaching |
| 13/12 | Hertha Wels | 0 - 1 | Aust Lustenau |
| 06/12 | Aust Lustenau | 1 - 0 | Liefering |
- PHONG ĐỘ HARTBERG1
| 08/03 | Hartberg | 1 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 01/03 | RB Salzburg | 0 - 0 | Hartberg |
| 21/02 | Hartberg | 1 - 0 | Grazer AK |
| 14/02 | Hartberg | 0 - 0 | SCR Altach |
| 07/02 | Rapid Wien | 1 - 1 | Hartberg |
Nhận định, soi kèo Aust Lustenau vs Hartberg
Châu Á: 0.84*3/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALU khi thắng 9/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ALU
Tài xỉu: -0.94*3*0.80
3/5 trận gần đây của ALU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HART cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Aust Lustenau gặp Hartberg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 38 |
| 2. | RB Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 37 |
| 3. | Lask | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 37 |
| 4. | Austria Wien | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 36 |
| 5. | Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 33 |
| 6. | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 33 |
| 7. | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 |
| 8. | SCR Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 |
| 9. | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |