Số liệu thống kê, nhận định AUST LUSTENAU gặp WSG SWAROVSKI TIROL
VĐQG Áo, vòng 30
Aust Lustenau
FT
2 - 4
(0-2)
WSG Swarovski Tirol
- Thống kê Aust Lustenau đấu với WSG Swarovski Tirol
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Aust Lustenau gặp WSG Swarovski Tirol
Aust Lustenau
20%
Hòa
20%
WSG Swarovski Tirol
60%
- PHONG ĐỘ AUST LUSTENAU
| 21/02 | Aust Lustenau | 2 - 1 | Kapfenberg |
| 13/02 | Aust Lustenau | 0 - 0 | Unterhaching |
| 13/12 | Hertha Wels | 0 - 1 | Aust Lustenau |
| 06/12 | Aust Lustenau | 1 - 0 | Liefering |
| 29/11 | SKU Amstetten | 1 - 0 | Aust Lustenau |
- PHONG ĐỘ WSG SWAROVSKI TIROL1
| 22/02 | WSG Swarovski Tirol | 1 - 1 | SV Ried |
| 14/02 | WSG Swarovski Tirol | 1 - 0 | Sturm Graz |
| 07/02 | Lask | 1 - 0 | WSG Swarovski Tirol |
| 23/01 | WSG Swarovski Tirol | 1 - 1 | Triglav |
| 07/01 | Jahn Regensburg | 2 - 0 | WSG Swarovski Tirol |
Nhận định, soi kèo Aust Lustenau vs WSG Swarovski Tirol
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ALU
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của WTE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Aust Lustenau gặp WSG Swarovski Tirol
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | RB Salzburg | 20 | 10 | 6 | 4 | 42 | 25 | 36 |
| 2. | Sturm Graz | 20 | 11 | 1 | 8 | 29 | 24 | 34 |
| 3. | Lask | 20 | 10 | 3 | 7 | 27 | 27 | 33 |
| 4. | Austria Wien | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 28 | 32 |
| 5. | Hartberg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 23 | 31 |
| 6. | Rapid Wien | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 24 | 29 |
| 7. | SCR Altach | 20 | 7 | 7 | 6 | 21 | 20 | 28 |
| 8. | SV Ried | 20 | 8 | 4 | 8 | 25 | 26 | 28 |
| 9. | Wolfsberger AC | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 27 | 25 |
| 10. | WSG Swarovski Tirol | 20 | 6 | 7 | 7 | 26 | 28 | 25 |
| 11. | Grazer AK | 20 | 3 | 8 | 9 | 20 | 33 | 17 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 20 | 4 | 2 | 14 | 17 | 32 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO