Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định B.D.NHA gặp ĐAN MẠCH

UEFA Nations League, vòng Tu ket

B.D.Nha

Goncalo Ramos (115')
Trincao (91')
Trincao (86')
Cristiano Ronaldo (72')
Joachim Andersen (O.g 38')

FT

3 - 2

(1-0)

Đan Mạch

(76') Christian Eriksen
(56') Rasmus Kristensen

TS 90': 3-2; HP: 2-0

- Diễn biến trận đấu B.D.Nha vs Đan Mạch trực tiếp

  •  

    105+3'

    Joachim Andersen
  •  

    120+1'

    Jannik Vestergaard
  • Goncalo Ramos 

    115'

     
  • Ruben Neves
    Vitinh

    99'

     
  •  

    97'

    Conrad Harder
    Patrick Dorg
  • Trincao 

    91'

     
  • Goncalo Ramos
    Cristiano Ronald

    90+2'

     
  • Trincao 

    86'

     
  •  

    83'

    Morten Frendrup
    Christian Erikse
  •  

    83'

    Victor Froholdt
    Christian Norgaar
  • Nelson Semedo
    Francisco Conceica

    81'

     
  • Trincao
    Diogo Dalo

    81'

     
  •  

    76'

    Christian Eriksen
  • Diogo Jota 

    75'

     
  •  

    73'

    Victor Kristiansen
    Gustav Isakse
  •  

    73'

    Mika Biereth
    Rasmus Hojlun
  • Cristiano Ronaldo 

    72'

     
  •  

    66'

    Christian Norgaard
  •  

    65'

    Andreas Skov Olsen
    Jesper Lindstro
  • Diogo Jota
    Rafael Lea

    62'

     
  •  

    56'

    Rasmus Kristensen
  • Ruben Dias 

    50'

     
  •  

    50'

    Christian Eriksen
  • Joachim Andersen 

    38'

     

- Thống kê B.D.Nha đấu với Đan Mạch

18(11) Sút bóng 14(4)
11 Phạt góc 8
21 Phạm lỗi 19
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 4
8 Việt vị 0
58% Cầm bóng 42%

Đội hình B.D.Nha

  • 1
    Rui Patricio
  • 5
    D. Dalot
  • 3
    Ruben Dias
  • 14
    G. Inacio
  • 19
    N. Mendes
  • 8
    B. Fernandes
  • 23
    Vitinha
  • 10
    Bernardo Silva
  • 16
    F. Conceicao
  • 7
    Ronaldo
  • 17
    Rafael Leao
- Đội hình dự bị:
  • 20
    Trincao
  • 12
    Jose Sa
  • 21
    Diogo Jota
  • 9
    G. Ramos
  • 22
    Diogo Costa
  • 15
    J. Neves
  • 4
    Antonio Silva
  • 6
    J. Palhinha
  • 2
    N. Semedo
  • 13
    Quenda
  • 18
    R. Neves
  • 11
    Joao Felix

Đội hình Đan Mạch

  • 1
    K. Schmeichel
  • 7
    P. Dorgu
  • 3
    J. Vestergaard
  • 2
    J. Andersen
  • 13
    R. Kristensen
  • 21
    M. Hjulmand
  • 15
    C. Norgaard
  • 18
    J. Lindstrom
  • 10
    C. Eriksen
  • 8
    G. Isaksen
  • 9
    R. Hojlund
- Đội hình dự bị:
  • 20
    C. Harder
  • 5
    V. Kristiansen
  • 12
    M. Biereth
  • 4
    V. Nelsson
  • 23
    V. Froholdt
  • 16
    M. Hermansen
  • 6
    M. Frendrup
  • 17
    L. Hogsberg
  • 19
    J. Wind
  • 22
    F. Jorgensen
  • 11
    A. Skov Olsen

Số liệu đối đầu B.D.Nha gặp Đan Mạch

B.D.Nha
80%
Hòa
0%
Đan Mạch
20%

Nhận định, soi kèo B.D.Nha vs Đan Mạch

Châu Á: 0.99*0 : 1*0.89

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POR khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: POR

Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.98

3/5 trận gần đây của POR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEN cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng B.D.Nha gặp Đan Mạch

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE