Số liệu thống kê, nhận định BALLYMENA UTD gặp ARDS
VĐQG Bắc Ai Len, vòng 27
Ballymena Utd
FT
4 - 1
(2-1)
Ards
- Thống kê Ballymena Utd đấu với Ards
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ballymena Utd gặp Ards
Ballymena Utd
100%
Hòa
0%
Ards
0%
| 06/11 | Ballymena Utd | 1 - 0 | Ards |
| 26/01 | Ballymena Utd | 4 - 1 | Ards |
| 22/12 | Ards | 0 - 2 | Ballymena Utd |
| 14/11 | Ards | 0 - 1 | Ballymena Utd |
| 18/08 | Ards | 1 - 2 | Ballymena Utd |
- PHONG ĐỘ BALLYMENA UTD
| 31/12 | Bangor | 2 - 0 | Ballymena Utd |
| 26/12 | Ballymena Utd | 2 - 0 | Coleraine |
| 20/12 | Ballymena Utd | 1 - 1 | Carrick Rangers |
| 13/12 | Portadown FC | 1 - 0 | Ballymena Utd |
| 06/12 | Ballymena Utd | 1 - 2 | Dungannon Swi. |
- PHONG ĐỘ ARDS1
| 29/03 | Ards | 0 - 3 | Cliftonville |
| 01/03 | Ards | 2 - 0 | Loughgall |
| 31/12 | Ards | 1 - 3 | Dundela |
| 06/11 | Ballymena Utd | 1 - 0 | Ards |
| 02/10 | Portadown FC | 0 - 1 | Ards |
Nhận định, soi kèo Ballymena Utd vs Ards
Châu Á: 0.85*0 : 1 3/4*0.99
BALY đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ARDS thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: BALY
Tài xỉu: 0.88*3*0.94
4/5 trận gần đây của BALY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARDS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ballymena Utd gặp Ards
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Larne | 21 | 15 | 4 | 2 | 34 | 9 | 49 |
| 2. | Coleraine | 23 | 14 | 3 | 6 | 46 | 21 | 45 |
| 3. | Glentoran | 20 | 12 | 4 | 4 | 29 | 19 | 40 |
| 4. | Dungannon Swi. | 22 | 12 | 1 | 9 | 29 | 32 | 37 |
| 5. | Linfield | 20 | 10 | 5 | 5 | 29 | 15 | 35 |
| 6. | Cliftonville | 20 | 8 | 6 | 6 | 28 | 24 | 30 |
| 7. | Bangor | 22 | 8 | 4 | 10 | 27 | 31 | 28 |
| 8. | Portadown FC | 23 | 9 | 1 | 13 | 30 | 41 | 28 |
| 9. | Ballymena Utd | 22 | 7 | 3 | 12 | 26 | 33 | 24 |
| 10. | Crusaders Belfast | 22 | 6 | 3 | 13 | 28 | 44 | 21 |
| 11. | Carrick Rangers | 19 | 4 | 4 | 11 | 23 | 32 | 16 |
| 12. | Glenavon | 22 | 4 | 0 | 18 | 18 | 46 | 12 |