Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định BARAKALDO gặp LUGO

Hạng 3 Tây Ban Nha, vòng 27

Barakaldo

FT

3 - 2

(1-2)

Lugo

- Thống kê Barakaldo đấu với Lugo

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Barakaldo gặp Lugo

Barakaldo
50%
Hòa
50%
Lugo
0%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Barakaldo gặp Lugo

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Tenerife 38 22 10 6 62 24 76
2. Celta Vigo II 37 17 11 9 59 48 62
16. Talavera 38 11 10 17 38 47 43
17. Ourense 36 10 11 15 43 46 41
18. Guadalajara 38 10 11 17 44 58 41
19. Osasuna B 38 10 10 18 28 42 40
20. CD Arenteiro 38 6 10 22 29 53 28
Bảng B1
1. Eldense 38 19 12 7 57 39 69
2. Sabadell 37 18 13 6 53 27 67
16. Real Betis B 37 12 9 16 48 57 45
17. SD Tarazona 38 11 12 15 31 40 45
18. Marbella 38 9 7 22 36 55 34
19. Atl. Sanluqueno 38 7 10 21 27 53 31
20. Sevilla B 38 5 13 20 21 44 28
1. Zaragoza 4 4 0 0 11 4 12
2. Lugo 4 4 0 0 6 2 12
3. Alcorcon 3 3 0 0 10 1 9
4. Racing Ferrol 4 3 0 1 6 3 9
5. Villarreal B 4 2 1 1 8 4 7
6. UD Logrones 3 2 1 0 8 5 7
7. Deportivo Fabril 4 2 1 1 7 5 7
8. Mirandes 3 2 1 0 7 5 7
9. Algeciras 3 2 1 0 4 2 7
10. Cacereno 4 2 1 1 4 2 7
11. Hercules CF 3 2 1 0 2 0 7
12. Real Jaen 4 2 1 1 3 3 7
13. UD Salamanca 3 2 0 1 5 2 6
14. Zamora CF 3 2 0 1 4 3 6
15. Murcia 3 2 0 1 4 5 6
16. Cartagena 3 1 1 1 5 3 4
17. Antequera CF 2 1 1 0 4 2 4
18. Atletico Madrid B 4 1 1 2 7 6 4
19. Athletic Bilbao B 3 1 1 1 6 5 4
20. Sant Andreu 2 1 1 0 3 2 4
21. Real Madrid B 3 1 1 1 5 5 4
22. Rayo Majada. 4 1 1 2 3 3 4
23. SD Ponferradina 3 1 1 1 3 3 4
24. Cultural Leonesa 4 1 1 2 3 5 4
25. Extremadura UD 3 1 0 2 3 3 3
26. CE Europa 2 1 0 1 2 2 3
27. Merida 4 1 0 3 8 10 3
28. UD Ibiza 3 1 0 2 2 4 3
29. Real Aviles 3 0 2 1 5 6 2
30. Barakaldo 3 0 2 1 4 5 2
31. CD Coria 3 0 2 1 3 4 2
32. Pontevedra 3 0 2 1 2 4 2
33. UD Ourense 3 0 2 1 2 4 2
34. Real Union 4 0 2 2 5 8 2
35. Huesca 3 0 2 1 1 4 2
36. Aguilas FC 3 0 1 2 2 6 1
37. Teruel 4 0 1 3 2 8 1
38. Arenas de Getxo 4 0 1 3 2 9 1
39. Gimnastic T. 3 0 0 3 1 7 0
40. Juventud Torr. 4 0 0 4 4 12 0
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 TÂY BAN NHA