Số liệu thống kê, nhận định BECAMEX TP. HCM gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 22
Becamex TP. HCM
FT
1 - 2
(0-2)
Công An TP.HCM
- Thống kê Becamex TP. HCM đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Becamex TP. HCM gặp Công An TP.HCM
Becamex TP. HCM
60%
Hòa
0%
Công An TP.HCM
40%
| 01/03 | Công An TP.HCM | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 21/09 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Công An TP.HCM |
| 23/05 | Công An TP.HCM | 0 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 04/10 | Becamex TP. HCM | 3 - 0 | Công An TP.HCM |
| 31/05 | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ BECAMEX TP. HCM
| 23/10 | Becamex TP. HCM | 2 - 3 | Thái Nguyên FC |
| 18/10 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 10/10 | Becamex TP. HCM | 3 - 1 | Lam Dong |
| 07/06 | Becamex TP. HCM | 3 - 1 | HA Gia Lai |
| 31/05 | CA Hà Nội | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 25/10 | Ninh Bình | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 19/10 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 11/10 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 07/10 | Ratchaburi | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 11/09 | Bắc Ninh FC | 1 - 0 | Công An TP.HCM |
Nhận định, soi kèo Becamex TP. HCM vs Công An TP.HCM
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
BCMBD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, HCM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HCM
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của BCMBD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Becamex TP. HCM gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | SL Nghệ An | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 |
| 2. | TX Nam Định | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 10 |
| 3. | CA Hà Nội | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 10 |
| 4. | Ninh Bình | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 10 |
| 5. | Công An TP.HCM | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 |
| 6. | HL Hà Tĩnh | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 8 |
| 7. | Bắc Ninh FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| 8. | ĐA Thanh Hóa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 |
| 9. | Hải Phòng | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 6 |
| 10. | SHB Đà Nẵng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 11. | Hà Nội FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | 6 |
| 12. | Thể Công - Viettel | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| 13. | HA Gia Lai | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | 3 |
| 14. | TT Đồng Nai | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 10 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM