Số liệu thống kê, nhận định BECAMEX TP. HCM gặp THỂ CÔNG - VIETTEL
VĐQG Việt Nam, vòng 15
Becamex TP. HCM
FT
0 - 0
(0-0)
Thể Công - Viettel
- Thống kê Becamex TP. HCM đấu với Thể Công - Viettel
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Becamex TP. HCM gặp Thể Công - Viettel
Becamex TP. HCM
0%
Hòa
20%
Thể Công - Viettel
80%
- PHONG ĐỘ BECAMEX TP. HCM
| 23/10 | Becamex TP. HCM | 2 - 3 | Thái Nguyên FC |
| 18/10 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 10/10 | Becamex TP. HCM | 3 - 1 | Lam Dong |
| 07/06 | Becamex TP. HCM | 3 - 1 | HA Gia Lai |
| 31/05 | CA Hà Nội | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL1
| 23/10 | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Bắc Ninh FC |
| 19/10 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 14/10 | Persib Bandung | 1 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 16/09 | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 10/09 | Thể Công - Viettel | 0 - 1 | CA Hà Nội |
Nhận định, soi kèo Becamex TP. HCM vs Thể Công - Viettel
Châu Á: 0.76*0 : 0*-0.94
BCMBD thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất. Trái lại, VTT chơi không tốt khi xa nhà: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: BCMBD
Tài xỉu: -0.91*2 1/4*0.70
3/5 trận gần đây của BCMBD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VTT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Becamex TP. HCM gặp Thể Công - Viettel
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | SL Nghệ An | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 |
| 2. | TX Nam Định | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 10 |
| 3. | Ninh Bình | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 10 |
| 4. | CA Hà Nội | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 10 |
| 5. | Công An TP.HCM | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 |
| 6. | HL Hà Tĩnh | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 |
| 7. | ĐA Thanh Hóa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | 7 |
| 8. | Hải Phòng | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 6 |
| 9. | Hà Nội FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 |
| 10. | Bắc Ninh FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 11. | Thể Công - Viettel | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| 12. | SHB Đà Nẵng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 |
| 13. | HA Gia Lai | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 13 | 3 |
| 14. | TT Đồng Nai | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 10 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM