Số liệu thống kê, nhận định BEIJING GUOAN gặp SH. SHENHUA
VĐQG Trung Quốc, vòng 21
Beijing Guoan
FT
2 - 1
(1-0)
Sh. Shenhua
- Thống kê Beijing Guoan đấu với Sh. Shenhua
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Beijing Guoan gặp Sh. Shenhua
Beijing Guoan
20%
Hòa
40%
Sh. Shenhua
40%
| 18/08 | Sh. Shenhua | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 21/03 | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 19/07 | Beijing Guoan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 01/03 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Beijing Guoan |
| 22/08 | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ BEIJING GUOAN
| 28/08 | Dalian Yingbo FC | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 22/08 | Beijing Guoan | 3 - 3 | Yunnan Yukun |
| 18/08 | Sh. Shenhua | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 07/08 | Beijing Guoan | 4 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 01/08 | Beijing Guoan | 2 - 1 | Zhejiang Professional |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA1
| 22/08 | Chengdu Rongcheng | 4 - 5 | Sh. Shenhua |
| 18/08 | Sh. Shenhua | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 08/08 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 02/08 | Liaoning Tieren | 3 - 1 | Sh. Shenhua |
| 25/07 | Shanghai Port | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
Nhận định, soi kèo Beijing Guoan vs Sh. Shenhua
Châu Á: 0.84*1/2 : 0*0.86
BGU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSHE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của BGU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Beijing Guoan gặp Sh. Shenhua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 | 28 | 48 |
| 2. | Beijing Guoan | 24 | 10 | 9 | 5 | 45 | 31 | 39 |
| 3. | Dalian Yingbo FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 35 | 38 | 37 |
| 4. | Shandong Taishan | 23 | 11 | 3 | 9 | 39 | 39 | 36 |
| 5. | Qingdao West Coast | 24 | 8 | 12 | 4 | 29 | 30 | 36 |
| 6. | Sh. Shenhua | 23 | 10 | 5 | 8 | 43 | 41 | 35 |
| 7. | Shanghai Port | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 31 | 34 |
| 8. | Zhejiang Professional | 22 | 9 | 5 | 8 | 37 | 36 | 32 |
| 9. | Yunnan Yukun | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 50 | 32 |
| 10. | Henan Songshan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 30 | 31 |
| 11. | Chong. Tongliang | 24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 29 | 30 |
| 12. | Tianjin Tigers | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 27 | 29 |
| 13. | Liaoning Tieren | 23 | 7 | 4 | 12 | 33 | 39 | 25 |
| 14. | Wuhan Three T. | 22 | 5 | 9 | 8 | 33 | 36 | 24 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 23 | 7 | 2 | 14 | 30 | 42 | 23 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 24 | 6 | 3 | 15 | 32 | 48 | 21 |