Số liệu thống kê, nhận định BEIJING RENHE gặp DALIAN PROFESSIONAL
VĐQG Trung Quốc, vòng 15
Beijing Renhe
FT
1 - 3
(1-0)
Dalian Professional
- Thống kê Beijing Renhe đấu với Dalian Professional
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Beijing Renhe gặp Dalian Professional
Beijing Renhe
60%
Hòa
0%
Dalian Professional
40%
- PHONG ĐỘ BEIJING RENHE
| 21/11 | Beijing Renhe | 1 - 1 | Jiangxi Lushan |
| 18/11 | Jiangxi Lushan | 2 - 1 | Beijing Renhe |
| 08/11 | Guizhou FC | 3 - 0 | Beijing Renhe |
| 04/11 | Beijing Renhe | 3 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 01/11 | Xinjiang Tianshan | 1 - 1 | Beijing Renhe |
- PHONG ĐỘ DALIAN PROFESSIONAL1
Nhận định, soi kèo Beijing Renhe vs Dalian Professional
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
AERB thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên GUIZ khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GUIZ
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của GUIZ có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Beijing Renhe gặp Dalian Professional
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC