Số liệu thống kê, nhận định BFC DAUGAVPILS gặp FK GROBIŅA
VĐQG Latvia, vòng 29
BFC Daugavpils
FT
3 - 2
(1-1)
FK Grobiņa
- Thống kê BFC Daugavpils đấu với FK Grobiņa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu BFC Daugavpils gặp FK Grobiņa
BFC Daugavpils
40%
Hòa
0%
FK Grobiņa
60%
| 07/03 | BFC Daugavpils | 0 - 1 | Grobiņas SC/LFS |
| 15/09 | BFC Daugavpils | 3 - 2 | Grobiņas SC/LFS |
| 26/06 | BFC Daugavpils | 3 - 2 | Grobiņas SC/LFS |
| 04/05 | Grobiņas SC/LFS | 1 - 0 | BFC Daugavpils |
| 11/03 | Grobiņas SC/LFS | 3 - 2 | BFC Daugavpils |
- PHONG ĐỘ BFC DAUGAVPILS
| 14/03 | Riga FC | 4 - 2 | BFC Daugavpils |
| 07/03 | BFC Daugavpils | 0 - 1 | Grobiņas SC/LFS |
| 09/11 | METTA/LU Riga | 3 - 1 | BFC Daugavpils |
| 02/11 | BFC Daugavpils | 1 - 2 | FK Liepaja |
| 25/10 | BFC Daugavpils | 2 - 2 | Supernova Riga |
- PHONG ĐỘ FK GROBIŅA1
| 14/03 | Grobiņas SC/LFS | 0 - 2 | FK Auda |
| 07/03 | BFC Daugavpils | 0 - 1 | Grobiņas SC/LFS |
| 23/11 | JDFS Alberts | 0 - 1 | Grobiņas SC/LFS |
| 20/11 | Grobiņas SC/LFS | 0 - 0 | JDFS Alberts |
| 09/11 | Grobiņas SC/LFS | 2 - 2 | FK Auda |
Nhận định, soi kèo BFC Daugavpils vs FK Grobiņa
Châu Á: 0.76*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Grobinas khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: GRSC
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của Grobinas có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng BFC Daugavpils gặp FK Grobiņa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FK Auda | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 2. | Rigas Futbola Skola | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 3. | Jelgava | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 4. | Riga FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 5. | FK Liepaja | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 6. | FK Grobiņa | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| 7. | FK Tukums 2000 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 8. | SK Super Nova | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 9. | FK Ogre United | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 10. | BFC Daugavpils | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA