Số liệu thống kê, nhận định BFC DAUGAVPILS gặp FK TUKUMS 2000
VĐQG Latvia, vòng 19
BFC Daugavpils
FT
3 - 1
(2-1)
FK Tukums 2000
- Thống kê BFC Daugavpils đấu với FK Tukums 2000
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu BFC Daugavpils gặp FK Tukums 2000
BFC Daugavpils
40%
Hòa
40%
FK Tukums 2000
20%
| 21/04 | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 30/08 | FK Tukums 2000 | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 21/06 | BFC Daugavpils | 1 - 2 | FK Tukums 2000 |
| 30/04 | FK Tukums 2000 | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 07/03 | BFC Daugavpils | 3 - 0 | FK Tukums 2000 |
- PHONG ĐỘ BFC DAUGAVPILS
| 08/05 | BFC Daugavpils | 1 - 3 | Riga FC |
| 02/05 | FK Grobiņa | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 27/04 | BFC Daugavpils | 0 - 1 | SK Super Nova |
| 21/04 | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 16/04 | BFC Daugavpils | 1 - 0 | Jelgava |
- PHONG ĐỘ FK TUKUMS 20001
| 12/05 | SK Super Nova | 1 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 07/05 | FK Tukums 2000 | 6 - 1 | FK Ogre United |
| 01/05 | FK Tukums 2000 | 5 - 0 | Jelgava |
| 26/04 | FK Auda | 2 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 21/04 | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
Nhận định, soi kèo BFC Daugavpils vs FK Tukums 2000
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.97
BDAU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TSAL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TSAL
Tài xỉu: 0.74*2 3/4*-0.94
3/5 trận gần đây của BDAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TSAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng BFC Daugavpils gặp FK Tukums 2000
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 9 | 28 |
| 2. | Riga FC | 11 | 8 | 2 | 1 | 36 | 13 | 26 |
| 3. | FK Auda | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 12 | 25 |
| 4. | FK Liepaja | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 |
| 5. | BFC Daugavpils | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 18 | 14 |
| 6. | SK Super Nova | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 17 | 14 |
| 7. | FK Tukums 2000 | 12 | 2 | 6 | 4 | 24 | 18 | 12 |
| 8. | Jelgava | 12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 22 | 12 |
| 9. | FK Grobiņa | 12 | 2 | 5 | 5 | 6 | 18 | 11 |
| 10. | FK Ogre United | 12 | 0 | 3 | 9 | 10 | 29 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA