Số liệu thống kê, nhận định BIRZEBBUGA ST. PETERS gặp MOSTA
VĐQG Malta, vòng 12
Birzebbuga St. Peters
FT
0 - 0
(0-0)
Mosta
- Thống kê Birzebbuga St. Peters đấu với Mosta
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Birzebbuga St. Peters gặp Mosta
Birzebbuga St. Peters
0%
Hòa
100%
Mosta
0%
| 07/11 | Birzebbuga St. Peters | 0 - 0 | Mosta |
- PHONG ĐỘ BIRZEBBUGA ST. PETERS
| 07/11 | Birzebbuga St. Peters | 0 - 0 | Mosta |
| 31/10 | Birkirkara | 2 - 2 | Birzebbuga St. Peters |
| 19/09 | Birzebbuga St. Peters | 0 - 3 | Valletta |
| 12/09 | Birzebbuga St. Peters | 0 - 2 | Hamrun Spartans |
| 05/09 | Balzan | 3 - 0 | Birzebbuga St. Peters |
- PHONG ĐỘ MOSTA1
| 07/11 | Birzebbuga St. Peters | 0 - 0 | Mosta |
| 31/10 | Zabbar St. Patrick | 5 - 0 | Mosta |
| 14/09 | Mosta | 1 - 3 | Sliema Wanderers |
| 06/09 | Marsaxlok | 1 - 1 | Mosta |
| 30/08 | Mosta | 1 - 0 | Birkirkara |
Nhận định, soi kèo Birzebbuga St. Peters vs Mosta
Dự đoán: Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của BIRZST có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOSTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Birzebbuga St. Peters gặp Mosta
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Valletta | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | 16 |
| 2. | Zabbar St. Patrick | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 11 | 14 |
| 3. | Marsaxlok | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 12 | 14 |
| 4. | Floriana | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 13 |
| 5. | Sliema Wanderers | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 10 | 13 |
| 6. | Balzan | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 12 |
| 7. | Birkirkara | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 |
| 8. | Hamrun Spartans | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 |
| 9. | Mosta | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 12 | 10 |
| 9. | Naxxar Lions | 23 | 7 | 4 | 12 | 33 | 40 | 25 |
| 10. | Hibernians Paola | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 11. | Gzira Utd | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 13 | 1 |
| 12. | Birzebbuga St. Peters | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 16 | 1 |
| 12. | Tarxien Rainbows | 22 | 2 | 5 | 15 | 17 | 41 | 11 |