Số liệu thống kê, nhận định BLAU WEISS LINZ gặp HARTBERG
VĐQG Áo, vòng 2
Blau Weiss Linz
FT
0 - 1
(0-1)
Hartberg
- Thống kê Blau Weiss Linz đấu với Hartberg
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Blau Weiss Linz gặp Hartberg
Blau Weiss Linz
20%
Hòa
40%
Hartberg
40%
| 08/03 | Hartberg | 1 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 29/10 | Blau Weiss Linz | 1 - 1 | Hartberg |
| 09/08 | Blau Weiss Linz | 0 - 1 | Hartberg |
| 16/03 | Blau Weiss Linz | 4 - 1 | Hartberg |
| 26/10 | Hartberg | 2 - 1 | Blau Weiss Linz |
- PHONG ĐỘ BLAU WEISS LINZ
| 28/08 | Kapfenberg | 2 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 23/08 | Blau Weiss Linz | 5 - 1 | ASK Voitsberg |
| 15/08 | St.Polten | 0 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 03/07 | Crvena Zvezda | 2 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 16/05 | Blau Weiss Linz | 0 - 3 | Grazer AK |
- PHONG ĐỘ HARTBERG1
| 30/08 | Hartberg | 3 - 2 | SV Ried |
| 22/08 | SCR Altach | 1 - 2 | Hartberg |
| 16/08 | Hartberg | 0 - 2 | Austria Wien |
| 09/08 | Hartberg | 0 - 2 | Sturm Graz |
| 02/08 | RB Salzburg | 1 - 0 | Hartberg |
Nhận định, soi kèo Blau Weiss Linz vs Hartberg
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HART khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HART
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của BWL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HART cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Blau Weiss Linz gặp Hartberg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Wien | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 |
| 2. | Lask | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 12 |
| 3. | RB Salzburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 |
| 4. | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 |
| 5. | Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 |
| 6. | Wolfsberger AC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 |
| 7. | Aust Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 |
| 8. | WSG Tirol | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 |
| 9. | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 10. | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | 4 |
| 11. | SCR Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | 3 |
| 12. | Austria Wien | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | 3 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO