Số liệu thống kê, nhận định BLAU WEISS LINZ gặp WOLFSBERGER AC
VĐQG Áo, vòng 19
Blau Weiss Linz
FT
2 - 1
(1-0)
Wolfsberger AC
- Thống kê Blau Weiss Linz đấu với Wolfsberger AC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Blau Weiss Linz gặp Wolfsberger AC
Blau Weiss Linz
40%
Hòa
20%
Wolfsberger AC
40%
| 21/04 | Blau Weiss Linz | 3 - 0 | Wolfsberger AC |
| 18/04 | Wolfsberger AC | 0 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 15/02 | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Wolfsberger AC |
| 17/08 | Wolfsberger AC | 3 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 11/05 | Wolfsberger AC | 2 - 0 | Blau Weiss Linz |
- PHONG ĐỘ BLAU WEISS LINZ
| 23/08 | Blau Weiss Linz | 5 - 1 | ASK Voitsberg |
| 15/08 | St.Polten | 0 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 03/07 | Crvena Zvezda | 2 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 16/05 | Blau Weiss Linz | 0 - 3 | Grazer AK |
| 09/05 | WSG Tirol | 1 - 1 | Blau Weiss Linz |
- PHONG ĐỘ WOLFSBERGER AC1
| 15/08 | Aust Lustenau | 2 - 1 | Wolfsberger AC |
| 09/08 | Wolfsberger AC | 1 - 1 | RB Salzburg |
| 02/08 | Wolfsberger AC | 3 - 0 | Austria Wien |
| 30/06 | Wolfsberger AC | 2 - 0 | Zeleznicar Pancevo |
| 27/06 | Wolfsberger AC | 2 - 0 | Nyiregyhaza |
Nhận định, soi kèo Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Wolfsberger khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: WSBE
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Blau Weiss Linz có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Wolfsberger cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Blau Weiss Linz gặp Wolfsberger AC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Wien | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9 |
| 2. | Lask | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 |
| 3. | RB Salzburg | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 4. | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 |
| 5. | Wolfsberger AC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 |
| 6. | Aust Lustenau | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 7. | SV Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 |
| 8. | SCR Altach | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | 3 |
| 9. | Austria Wien | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 |
| 10. | Hartberg | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 3 |
| 11. | Grazer AK | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | 3 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |
| 12. | WSG Tirol | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO