Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định BLAUBLITZ AKITA gặp FUJIEDA MYFC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 38

Blaublitz Akita

FT

1 - 0

(0-0)

Fujieda MYFC

- Thống kê Blaublitz Akita đấu với Fujieda MYFC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Blaublitz Akita gặp Fujieda MYFC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 21 12 5 4 47 27 41
2. Alb. Niigata (JPN) 21 12 5 4 27 20 41
3. Tokushima Vortis 21 10 4 7 38 24 34
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
6. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
7. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
8. FC Imabari 21 5 4 12 16 28 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 21 15 4 2 38 16 49
2. Sagan Tosu 21 8 8 5 27 19 32
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
6. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
7. Oita Trinita 20 6 4 10 19 20 22
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 21 13 6 2 38 17 45
2. Blaublitz Akita 21 12 2 7 26 19 38
3. Shonan Bellmare 21 9 6 6 28 21 33
4. Yokohama FC 21 9 4 8 39 32 31
5. Montedio Yama. 21 8 2 11 25 26 26
6. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
7. Tochigi City 21 7 4 10 29 37 25
8. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
9. Vanraure Hachinohe 21 5 6 10 16 26 21
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 21 11 4 6 24 18 37
2. Omiya Ardija 20 10 3 7 43 32 33
3. Fujieda MYFC 21 8 9 4 27 21 33
4. Consa. Sapporo 20 9 2 9 28 26 29
5. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
6. Jubilo Iwata 21 7 6 8 22 28 27
7. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
8. Iwaki FC 20 6 6 8 23 27 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN